Thien An Thinh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiên ân Thịnh Phát

54
进口笔数
301
出口笔数
$16.64M
进口金额
$34.39M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-10
最近出口
15
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.72M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $838.2K · 2 笔出口 $813.4K · 9 笔2023-11进口 $368.9K · 1 笔出口 $685.6K · 8 笔2023-12进口 $362.5K · 1 笔出口 $184.8K · 3 笔2024-01进口 $369.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.5K · 2 笔出口 $1.12M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 19 笔2024-05进口 $876.6K · 3 笔出口 $1.87M · 20 笔2024-06进口 $1.13M · 4 笔出口 $1.65M · 16 笔2024-07进口 $478.5K · 1 笔出口 $2.84M · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $649.3K · 6 笔2024-09进口 $209.0K · 2 笔出口 $1.13M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $596.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $930.5K · 4 笔出口 $796.5K · 9 笔2025-07进口 $844.8K · 3 笔出口 $313.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.72M · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 6 笔2025-12进口 $816.2K · 1 笔出口 $51.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $845.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.66M · 17 笔出口 $643.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $838.2K · 2 笔出口 $813.4K · 9 笔2023-11进口 $368.9K · 1 笔出口 $685.6K · 8 笔2023-12进口 $362.5K · 1 笔出口 $184.8K · 3 笔2024-01进口 $369.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.5K · 2 笔出口 $1.12M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 19 笔2024-05进口 $876.6K · 3 笔出口 $1.87M · 20 笔2024-06进口 $1.13M · 4 笔出口 $1.65M · 16 笔2024-07进口 $478.5K · 1 笔出口 $2.84M · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $649.3K · 6 笔2024-09进口 $209.0K · 2 笔出口 $1.13M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $596.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $930.5K · 4 笔出口 $796.5K · 9 笔2025-07进口 $844.8K · 3 笔出口 $313.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.72M · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 6 笔2025-12进口 $816.2K · 1 笔出口 $51.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $845.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.66M · 17 笔出口 $643.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700774903
企查查编码QVNSRV5N72
成立日期2007-01-19
联系地址Số 399A/14, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN THỊNH PHÁT
企业英文名称THIEN AN THINH PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 399A/14, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0909421868
邮箱thienanthinhphatcashew@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
843710种子分选机

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦31$9.52M
印度尼西亚6$2.77M
尼日利亚9$2.48M
加纳5$1.20M
玻利维亚1$369.1K
贝宁1$234.5K
中国1$66.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡260$30.86M
越南26$2.89M
美国15$643.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MITRA PETANI INDONESIA印度尼西亚7$3.66M带壳腰果、椰子干
OLAM INTERNATIONAL LIMITED以色列10$3.59M去壳腰果、带壳杏仁
Olam International Ltd.科特迪瓦10$1.90M带壳腰果、去壳腰果
AST Enterprises FZCO阿联酋5$1.63M带壳腰果、干木豆
COO PA RE S科特迪瓦3$1.52M带壳腰果
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡5$1.24M带壳腰果、6mm以上松木
EISEN & BROTHER PTE LTD新加坡2$587.4K带壳腰果
AST Enterprises, Inc.尼日利亚2$546.3K带壳腰果、芝麻籽
Meraki Commodities Inc.科特迪瓦3$426.1K带壳腰果
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡2$304.2K带壳腰果、其他香料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Food Ingredients新加坡170$16.86M去壳腰果、其他食品制剂
OLAM INTERNATIONAL LIMITED以色列99$15.14M去壳腰果、坚果及种子
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南20$2.38M去壳腰果、瓦楞纸箱
KV & Associates Pte. Ltd.新加坡1$4.6K其他植物产品
OLAM AMERICAS, INC.美国4$0去壳腰果、未焙炒咖啡
OLAM AMERICAS, LLC美国3$0未焙炒咖啡、去壳腰果
OLAM AMERICAS, INC美国2$0去壳腰果、坚果及种子
OLAM AMERICAS LLC美国2$0去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED科特迪瓦$80.6K
2026-06-26带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED科特迪瓦$406.7K
2026-06-19带壳腰果AST Enterprises FZCO尼日利亚$371.6K
2026-06-16带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED科特迪瓦$317.6K
2026-06-16带壳腰果Vidvaan Trading Pte. Ltd.尼日利亚$41.9K
2026-06-16带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED科特迪瓦$408.7K
2026-06-16带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED科特迪瓦$401.3K
2026-06-13带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED科特迪瓦$379.8K
2026-06-13带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED科特迪瓦$389.9K
2026-06-09带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED科特迪瓦$406.2K

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$129.9K
2026-06-10去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$245.9K
2026-06-09去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$47.5K
2026-06-09去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$219.8K
2025-12-05去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$24.0K
2025-12-05去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$27.2K
2025-11-10去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$225.8K
2025-11-10去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$186.8K
2025-11-05去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$225.6K
2025-11-05去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$107.0K

相关企业 · 同类产品

Thien An Thinh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →