Thien An Thinh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên ân Thịnh Phát
33
进口笔数
276
出口笔数
$10.13M
进口金额
$32.55M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-05
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700774903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRV5N72 |
| 成立日期 | 2007-01-19 |
| 联系地址 | Số 399A/14, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN AN THINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 399A/14, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0909421868 |
| 邮箱 | thienanthinhphatcashew@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 20 | $5.53M |
| 印度尼西亚 | 6 | $2.77M |
| 尼日利亚 | 3 | $807.7K |
| 玻利维亚 | 1 | $369.1K |
| 加纳 | 1 | $353.0K |
| 贝宁 | 1 | $234.5K |
| 中国 | 1 | $66.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 260 | $30.86M |
| 越南 | 16 | $1.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5ed7744240d4b30205416d9bce97765f | 7 | $3.66M | ||
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 10 | $1.90M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Ecotrading International S.A. | 科特迪瓦 | 3 | $1.52M | 带壳腰果 |
| Eisen & Brother Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $587.4K | 带壳腰果 |
| AST Enterprises Inc. | 尼日利亚 | 2 | $546.3K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| SS Global Merchants Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $478.5K | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
| Meraki Commodities Inc. | 科特迪瓦 | 3 | $426.1K | 带壳腰果 |
| AST Enterprises Inc. | 坦桑尼亚 | 1 | $369.1K | 干木豆、带壳腰果 |
| AST Enterprises FZCO | 阿联酋 | 1 | $261.4K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 1 | $252.0K | 去壳腰果、带壳腰果 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 170 | $16.86M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 95 | $14.50M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.19M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| KV & Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | $816.2K |
| 2025-07-22 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 科特迪瓦 | $183.8K |
| 2025-07-15 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 科特迪瓦 | $624.2K |
| 2025-07-14 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 科特迪瓦 | $36.8K |
| 2025-06-26 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 科特迪瓦 | $38.2K |
| 2025-06-24 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 科特迪瓦 | $185.9K |
| 2025-06-17 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 科特迪瓦 | $372.8K |
| 2025-06-17 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 科特迪瓦 | $333.6K |
| 2025-05-19 | 带壳腰果 | AST ENTERPRISES FZCO | 尼日利亚 | $261.4K |
| 2024-09-12 | 带壳腰果 | MERAKI COMMODITIES INC | 科特迪瓦 | $105.7K |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $24.0K |
| 2025-12-05 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $27.2K |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $225.8K |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $186.8K |
| 2025-11-05 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $225.6K |
| 2025-11-05 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $107.0K |
| 2025-11-03 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $117.6K |
| 2025-11-03 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $220.2K |
| 2025-10-31 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $225.6K |
| 2025-10-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $119.0K |