Loc Tien Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LộC TIếN PHáT
25
进口笔数
16
出口笔数
$6.78M
进口金额
$2.97M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801233964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7RR3UK |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Đường ĐT 741, Đội 3, Thôn Bù Xia, Xã Đăk Ơ, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LỘC TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC TIEN PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 741, Đội 3, Thôn Bù Xia, Xã Đăk Ơ, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84972920977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $2.51M |
| 科特迪瓦 | 6 | $1.95M |
| 加纳 | 2 | $841.9K |
| 玻利维亚 | 1 | $522.0K |
| 尼日利亚 | 3 | $492.9K |
| 多哥 | 1 | $470.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $354.7K |
| 新加坡 | 2 | $211.1K |
| 美国 | 2 | $210.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Rajdular Brothers | 印度尼西亚 | 8 | $1.67M | 植物鞣料、带壳腰果 |
| S.R. Trading FZC | 印度尼西亚 | 4 | $843.5K | 带壳腰果 |
| AGRONIC TRADING LLC FZ | 2 | $662.1K | 带壳腰果 | |
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $522.0K | 带壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 多哥 | 1 | $470.3K | 带壳腰果 |
| Madhurima Ltd. | 加纳 | 1 | $453.2K | 带壳腰果 |
| Delta Star General Trading LLC | 加纳 | 1 | $388.6K | 带壳腰果 |
| Essem Global FZE | 阿联酋 | 1 | $371.9K | 带壳腰果 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 1 | $365.7K | 带壳腰果 |
| 13312186ae714e04904505d2e51605d0 | 2 | $215.7K |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL | 3 | $568.1K | 去壳腰果 | |
| Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 2 | $566.1K | 去壳腰果 | |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales | 中国 | 2 | $354.7K | 去壳腰果 |
| LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | 2 | $341.4K | 去壳腰果 | |
| Ruida Bianmin Huzhu Trade Unit | 1 | $243.2K | 去壳腰果 | |
| Dongxing Jianglong Village Huisheng Border Trade Professional Cooperative | 1 | $239.0K | 去壳腰果 | |
| DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERAT | 1 | $237.1K | 去壳腰果 | |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 2 | $211.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam International Ltd. | 美国 | 2 | $210.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING LLC FZ | 科特迪瓦 | $327.7K |
| 2026-03-24 | 带壳腰果 | MAINSOURCE AGRO PTE LTD | 尼日利亚 | $66.8K |
| 2026-03-24 | 带壳腰果 | MAINSOURCE AGRO PTE LTD | 尼日利亚 | $148.9K |
| 2026-03-17 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING LLC FZ | 科特迪瓦 | $334.4K |
| 2026-02-11 | 带壳腰果 | PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | $200.9K |
| 2026-02-11 | 带壳腰果 | PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | $196.2K |
| 2026-02-11 | 带壳腰果 | PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | $194.5K |
| 2025-12-29 | 带壳腰果 | S R TRADING FZC | 印度尼西亚 | $135.4K |
| 2025-12-25 | 带壳腰果 | PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | $218.0K |
| 2025-12-25 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 玻利维亚 | $522.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENXIANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $287.7K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL | — | $43.0K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL | — | $147.6K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENXIANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $278.4K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERAT | — | $44.4K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERAT | — | $192.6K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $30.3K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL | — | $239.0K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $48.1K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $6.5K |