Nam Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM ANH
188
进口笔数
14
出口笔数
$40.45M
进口金额
$5.43M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-22
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800300858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA04NR9 |
| 成立日期 | 2004-10-01 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Cửa Khẩu Hoa Lư, Xã Lộc Thạnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế Cửa Khẩu Hoa Lư, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84989186999 |
| 邮箱 | namanhbp@gmail.com |
| 传真 | 02713825452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 187 | $40.45M |
| 中国 | 1 | $680 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $5.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 187 | $40.45M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $680 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Vancom Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.77M | 混合橡胶 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $611.1K | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Guangdong Recen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $425.3K | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Lynn Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $395.9K | 混合橡胶 |
| Qingdao Runshengrong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $390.6K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Wing Yan Investment Group Ltd. | 中国 | 1 | $389.6K | 混合橡胶 |
| Shanghai Youpu Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $368.6K | 混合橡胶 |
| Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $367.5K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Apex Horizon Investment Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $358.1K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $351.8K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $184.8K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $182.1K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $185.0K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $185.0K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $184.8K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $182.1K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $189.6K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $189.6K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $198.0K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $189.3K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 混合橡胶 | HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $424.2K |
| 2026-01-22 | 混合橡胶 | GUANGDONG RECEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $425.3K |
| 2025-11-21 | 混合橡胶 | QINGDAO VANCOM RUBBER CO LTD | 中国 | $352.8K |
| 2025-11-17 | 混合橡胶 | QINGDAO VANCOM RUBBER CO LTD | 中国 | $703.6K |
| 2025-11-15 | 混合橡胶 | APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO LTD | 中国 | $358.1K |
| 2025-11-02 | 混合橡胶 | QINGDAO RUNSHENGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $390.6K |
| 2025-10-24 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $351.8K |
| 2025-10-20 | 混合橡胶 | QINGDAO VANCOM RUBBER CO LTD | 中国 | $355.8K |
| 2025-09-24 | 混合橡胶 | LYNN SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $395.9K |
| 2025-09-23 | 混合橡胶 | QINGDAO VANCOM RUBBER CO LTD | 中国 | $358.8K |