Nhu Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NHư HòA
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316773415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6DD5BW |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 292/6 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NHƯ HÒA |
| 企业英文名称 | NHU HOA MTV LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/6 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02835265560 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843311 | 动力割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.0K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| A S T CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.8K | 制冷压缩机、750W-75kW交流电机 |
| Nagayama Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 非圆盘耙及中耕机、其他往复泵 |
| Ei Sei Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.3K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 750W-75kW交流电机 | A S T CO LTD | 日本 | $20 |
| 2023-01-13 | 制冷压缩机 | A S T CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-01-13 | 中功率交流电机 | EI SEI TRADE CO LTD | 日本 | $193 |
| 2023-01-13 | 其他气泵 | EI SEI TRADE CO LTD | 日本 | $604 |
| 2023-01-13 | 其他气泵 | EI SEI TRADE CO LTD | 日本 | $302 |
| 2023-01-13 | 制冷压缩机 | EI SEI TRADE CO LTD | 日本 | $377 |
| 2023-01-13 | 制冷压缩机 | A S T CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-01-13 | 75-375千伏安柴油发电机 | EI SEI TRADE CO LTD | 日本 | $453 |
| 2023-01-13 | 非液压车辆千斤顶 | EI SEI TRADE CO LTD | 日本 | $566 |
| 2023-01-13 | 非自动电弧焊机 | EI SEI TRADE CO LTD | 日本 | $1.8K |