CMS International Machinery & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ QUốC Tế CMS
41
进口笔数
52
出口笔数
$153.3K
进口金额
$163.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-20
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109028571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9TMK9E |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, Toà nhà AT Building, số 9 Ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ CMS |
| 企业英文名称 | CMS INTERNATIONAL MACHINERY AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà AT Building, số 9 Ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84934365898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $150.4K |
| 瑞士 | 1 | $924 |
| 美国 | 4 | $706 |
| 越南 | 1 | $548 |
| 印度 | 1 | $520 |
| 德国 | 1 | $225 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $163.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Baishitu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.6K | 其他缝纫机零件、传动轴及曲柄 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $46.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asiacom Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $38.1K | LED发光二极管、可变电阻器 |
| Guangzhou Linghan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他粘合剂≤1kg |
| Luoyang Zhongda Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 磷酸酯类、其他无环单胺 |
| Shenzhen Xinchao Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、零售清洁粉剂 |
| Shenzhen Antong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 非轻质石油、复合纸板 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $924 | 非纺织润滑剂、1kg以下胶粘剂 |
| Contronic Devices Inc. | 美国 | 4 | $706 | 焊接用焊剂、1kg以下胶粘剂 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $548 | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $116.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 18 | $46.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $665 | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 焊接用焊剂 | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 焊接用焊剂 | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 金属焊条 | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-08 | 金属焊条 | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-03 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-10 | 天然橡胶乳 | CONTRONIC DEVICES INC | 美国 | $294 |
| 2025-12-22 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 焊接用焊剂 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 焊接用焊剂 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 油漆溶剂 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $920 |
| 2026-02-23 | 其他粘合剂≤1kg | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-02 | 其他粘合剂≤1kg | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 其他粘合剂≤1kg | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 焊接用焊剂 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-05 | 油漆溶剂 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |