CMS International Machinery & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ QUốC Tế CMS

41
进口笔数
52
出口笔数
$153.3K
进口金额
$163.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-20
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $490 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $683 · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $489 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $690 · 1 笔出口 $582 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $553 · 1 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-01进口 $690 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $294 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 1 笔2026-04进口 $36.7K · 3 笔出口 $11.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $490 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $683 · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $489 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $690 · 1 笔出口 $582 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $553 · 1 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-01进口 $690 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $294 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 1 笔2026-04进口 $36.7K · 3 笔出口 $11.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109028571
企查查编码QVNY9TMK9E
成立日期2019-12-20
联系地址Tầng 2, Toà nhà AT Building, số 9 Ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ CMS
企业英文名称CMS INTERNATIONAL MACHINERY AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Toà nhà AT Building, số 9 Ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84934365898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
381090焊接用焊剂
350699其他粘合剂≤1kg
271019非轻质石油
400110天然橡胶乳
854141LED发光二极管
291990磷酸酯类
340242非离子表面活性剂
340319非纺织润滑剂
381220复合增塑剂

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
350699其他粘合剂≤1kg
381090焊接用焊剂
340250零售清洁粉剂
3506101kg以下胶粘剂
321511黑色印刷墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$150.4K
瑞士1$924
美国4$706
越南1$548
印度1$520
德国1$225

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$163.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Baishitu Supply Chain Co., Ltd.中国6$51.6K其他缝纫机零件、传动轴及曲柄
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$46.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Asiacom Pte. Ltd.新加坡3$38.1KLED发光二极管、可变电阻器
Guangzhou Linghan Trading Co., Ltd.中国1$4.5K其他粘合剂≤1kg
Luoyang Zhongda Chemical Technology Co., Ltd.中国1$4.2K磷酸酯类、其他无环单胺
Shenzhen Xinchao Industry Co., Ltd.中国1$2.1K其他塑料制品、零售清洁粉剂
Shenzhen Antong International Logistics Co., Ltd.中国3$2.1K非轻质石油、复合纸板
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.瑞士1$924非纺织润滑剂、1kg以下胶粘剂
Contronic Devices Inc.美国4$706焊接用焊剂、1kg以下胶粘剂
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南1$5481000伏以下插头插座、电器装置零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南33$116.3K电器装置零件、其他塑料制品
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南18$46.3K印刷标签、智能卡
Aiden Vietnam Ltd.越南1$665其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15焊接用焊剂GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.2K
2026-04-15零售清洁粉剂GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K
2026-04-15零售清洁粉剂GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K
2026-04-15焊接用焊剂GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.2K
2026-04-08金属焊条GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.3K
2026-04-08金属焊条GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.3K
2026-04-03其他粘合剂≤1kgGUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.8K
2026-04-03其他粘合剂≤1kgGUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.8K
2026-02-10天然橡胶乳CONTRONIC DEVICES INC美国$294
2025-12-22零售清洁粉剂GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20焊接用焊剂Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-20零售清洁粉剂Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-04-20其他粘合剂≤1kgNAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$1.5K
2026-04-20焊接用焊剂Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-03-09油漆溶剂Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$920
2026-02-23其他粘合剂≤1kgNAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$3.1K
2026-02-02其他粘合剂≤1kgNAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$1.5K
2026-01-12其他粘合剂≤1kgNAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$1.5K
2026-01-05焊接用焊剂Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-01-05油漆溶剂Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$322

相关企业 · 同类产品

CMS International Machinery & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →