AN PHONG SHIPPING YACHT LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU THUYềN VậN TảI BIểN AN PHONG
2
进口笔数
1
出口笔数
$8.9K
进口金额
$500
出口金额
2025-12-25
最近进口
2024-12-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201981352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8NY18P |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Số 266, đường Phương Lưu, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU THUYỀN VẬN TẢI BIỂN AN PHONG |
| 企业英文名称 | AN PHONG SHIPPING YACHT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 266, đường Phương Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84886226979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $6.6K | 非轻质石油 |
| HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $2.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SEMESTA SEJAHTERA LESTARI | 印度尼西亚 | 1 | $500 | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $69 |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $86 |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $181 |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $643 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $6.6K |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $25 |
| 2025-12-25 | 油漆溶剂 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $107 |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $29 |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $361 |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK CO | 越南 | $682 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 非CRT显示器 | PT SEMESTA SEJAHTERA LESTARI | 印度尼西亚 | $500 |