Thinh Hoang Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 爬行动物生皮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THịNH HOàNG GIANG

2
进口笔数
76
出口笔数
$14.0K
进口金额
$3.94M
出口金额
2024-05-13
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $162 · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $162 · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305870103
企查查编码QVN7NT53GS
成立日期2008-07-18
联系地址Tổ 6, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỊNH HOÀNG GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址400/25 Nguyễn Thị Lắng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0822455288
邮箱hoanggiangcompany.tranthinh@gmail.com
官网www.thinhhoanggiang.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410320爬行动物生皮
630590纺织包装袋
852352智能卡

出口

HS 编码产品
410320爬行动物生皮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$13.8K
西班牙1$162

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$2.35M
越南14$1.04M
意大利2$270.0K
西班牙1$99.0K
泰国8$43.1K
马来西亚2$25.4K
日本1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Coden Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$13.8K爬行动物生皮
VERDEVELENO S.L西班牙1$162其他塑料制品、纺织包装袋

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Coden Import & Export Trading Co., Ltd.中国22$1.81M爬行动物生皮
Wuxi Coden Import & Export Trading Co., Ltd.越南9$857.9K爬行动物生皮
E CO LTD中国14$289.0K冻鲶鱼片、其他铝制品
Verdeveleño Italia S.R.L.意大利2$270.0K爬行动物生皮
Jiangmen Pengjiang Dakong Trading Co., Ltd.中国5$129.6K爬行动物生皮、其他乐器配件
WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD2$82.1K爬行动物生皮
Elite Thai Leather Ltd. Part.泰国8$43.1K爬行动物生皮
SUNNY INTERNATIONAL LEATHER马来西亚2$25.4K皮革染色剂、爬行动物生皮
E Co., Ltd.2$18.0K爬行动物生皮、聚酯短纤
Elite Thai Leather Ltd. Part越南2$9.7K爬行动物生皮、其他动物皮革

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-13爬行动物生皮WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$13.8K
2024-01-18智能卡VERDEVELENO SL西班牙$108
2024-01-18纺织包装袋VERDEVELENO SL西班牙$54

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26爬行动物生皮WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$8.3K
2026-03-26爬行动物生皮WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$10.9K
2026-03-26爬行动物生皮WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$58.3K
2026-03-26爬行动物生皮WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$4.7K
2026-03-16爬行动物生皮E CO LTD$5.0K
2026-03-16爬行动物生皮E CO LTD$9.0K
2026-02-25爬行动物生皮VERDEVELENO S.L西班牙$17.6K
2026-02-25爬行动物生皮VERDEVELENO S.L西班牙$26.3K
2026-02-25爬行动物生皮VERDEVELENO S.L西班牙$17.7K
2026-02-25爬行动物生皮VERDEVELENO S.L西班牙$26.5K

相关企业 · 同类产品

Thinh Hoang Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →