Thinh Hoang Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 爬行动物生皮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THịNH HOàNG GIANG
2
进口笔数
76
出口笔数
$14.0K
进口金额
$3.94M
出口金额
2024-05-13
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305870103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NT53GS |
| 成立日期 | 2008-07-18 |
| 联系地址 | Tổ 6, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỊNH HOÀNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 400/25 Nguyễn Thị Lắng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0822455288 |
| 邮箱 | hoanggiangcompany.tranthinh@gmail.com |
| 官网 | www.thinhhoanggiang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410320 | 爬行动物生皮 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410320 | 爬行动物生皮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.8K |
| 西班牙 | 1 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.35M |
| 越南 | 14 | $1.04M |
| 意大利 | 2 | $270.0K |
| 西班牙 | 1 | $99.0K |
| 泰国 | 8 | $43.1K |
| 马来西亚 | 2 | $25.4K |
| 日本 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Coden Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 爬行动物生皮 |
| VERDEVELENO S.L | 西班牙 | 1 | $162 | 其他塑料制品、纺织包装袋 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Coden Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.81M | 爬行动物生皮 |
| Wuxi Coden Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $857.9K | 爬行动物生皮 |
| E CO LTD | 中国 | 14 | $289.0K | 冻鲶鱼片、其他铝制品 |
| Verdeveleño Italia S.R.L. | 意大利 | 2 | $270.0K | 爬行动物生皮 |
| Jiangmen Pengjiang Dakong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.6K | 爬行动物生皮、其他乐器配件 |
| WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 2 | $82.1K | 爬行动物生皮 | |
| Elite Thai Leather Ltd. Part. | 泰国 | 8 | $43.1K | 爬行动物生皮 |
| SUNNY INTERNATIONAL LEATHER | 马来西亚 | 2 | $25.4K | 皮革染色剂、爬行动物生皮 |
| E Co., Ltd. | 2 | $18.0K | 爬行动物生皮、聚酯短纤 | |
| Elite Thai Leather Ltd. Part | 越南 | 2 | $9.7K | 爬行动物生皮、其他动物皮革 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 爬行动物生皮 | WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2024-01-18 | 智能卡 | VERDEVELENO SL | 西班牙 | $108 |
| 2024-01-18 | 纺织包装袋 | VERDEVELENO SL | 西班牙 | $54 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 爬行动物生皮 | WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $8.3K |
| 2026-03-26 | 爬行动物生皮 | WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $10.9K |
| 2026-03-26 | 爬行动物生皮 | WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $58.3K |
| 2026-03-26 | 爬行动物生皮 | WUXI CODEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $4.7K |
| 2026-03-16 | 爬行动物生皮 | E CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-03-16 | 爬行动物生皮 | E CO LTD | — | $9.0K |
| 2026-02-25 | 爬行动物生皮 | VERDEVELENO S.L | 西班牙 | $17.6K |
| 2026-02-25 | 爬行动物生皮 | VERDEVELENO S.L | 西班牙 | $26.3K |
| 2026-02-25 | 爬行动物生皮 | VERDEVELENO S.L | 西班牙 | $17.7K |
| 2026-02-25 | 爬行动物生皮 | VERDEVELENO S.L | 西班牙 | $26.5K |