Bien Hoa Consumer Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 852 笔 · 主营 纯蔗糖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG TIêU DùNG BIêN HòA

414
进口笔数
852
出口笔数
$200.23M
进口金额
$96.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
25
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $463.4K · 4 笔出口 $3.63M · 19 笔2023-09进口 $8.00M · 7 笔出口 $7.39M · 33 笔2023-10进口 $4.53M · 7 笔出口 $4.41M · 21 笔2023-11进口 $5.66M · 10 笔出口 $806.1K · 17 笔2023-12进口 $19.57M · 13 笔出口 $313.1K · 11 笔2024-01进口 $816.4K · 2 笔出口 $117.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 11 笔2024-03进口 $252.4K · 4 笔出口 $488.3K · 14 笔2024-04进口 $6.25M · 11 笔出口 $1.15M · 24 笔2024-05进口 $4.74M · 12 笔出口 $2.17M · 23 笔2024-06进口 $9.91M · 10 笔出口 $1.01M · 19 笔2024-07进口 $13.73M · 11 笔出口 $2.91M · 24 笔2024-08进口 $13.33M · 17 笔出口 $7.59M · 43 笔2024-09进口 $3.71M · 12 笔出口 $10.99M · 52 笔2024-10进口 $18.33M · 31 笔出口 $5.56M · 37 笔2024-11进口 $6.20M · 11 笔出口 $300.7K · 15 笔2024-12进口 $3.95M · 19 笔出口 $4.29M · 37 笔2025-01进口 $4.65M · 34 笔出口 $1.52M · 18 笔2025-02进口 $9.58M · 33 笔出口 $4.78M · 33 笔2025-03进口 $2.61M · 18 笔出口 $2.19M · 21 笔2025-04进口 $1.46M · 10 笔出口 $175.3K · 12 笔2025-05进口 $466.8K · 2 笔出口 $1.66M · 30 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.82M · 24 笔2025-07进口 $230.0K · 4 笔出口 $55.5K · 8 笔2025-08进口 $5.98M · 15 笔出口 $46.5K · 5 笔2025-09进口 $6.04M · 13 笔出口 $63.8K · 12 笔2025-10进口 $3.45M · 17 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-11进口 $60.5K · 1 笔出口 $119.4K · 3 笔2025-12进口 $1.72M · 9 笔出口 $27.8K · 13 笔2026-01进口 $3.24M · 17 笔出口 $43.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $309.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 18 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $388.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $463.4K · 4 笔出口 $3.63M · 19 笔2023-09进口 $8.00M · 7 笔出口 $7.39M · 33 笔2023-10进口 $4.53M · 7 笔出口 $4.41M · 21 笔2023-11进口 $5.66M · 10 笔出口 $806.1K · 17 笔2023-12进口 $19.57M · 13 笔出口 $313.1K · 11 笔2024-01进口 $816.4K · 2 笔出口 $117.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 11 笔2024-03进口 $252.4K · 4 笔出口 $488.3K · 14 笔2024-04进口 $6.25M · 11 笔出口 $1.15M · 24 笔2024-05进口 $4.74M · 12 笔出口 $2.17M · 23 笔2024-06进口 $9.91M · 10 笔出口 $1.01M · 19 笔2024-07进口 $13.73M · 11 笔出口 $2.91M · 24 笔2024-08进口 $13.33M · 17 笔出口 $7.59M · 43 笔2024-09进口 $3.71M · 12 笔出口 $10.99M · 52 笔2024-10进口 $18.33M · 31 笔出口 $5.56M · 37 笔2024-11进口 $6.20M · 11 笔出口 $300.7K · 15 笔2024-12进口 $3.95M · 19 笔出口 $4.29M · 37 笔2025-01进口 $4.65M · 34 笔出口 $1.52M · 18 笔2025-02进口 $9.58M · 33 笔出口 $4.78M · 33 笔2025-03进口 $2.61M · 18 笔出口 $2.19M · 21 笔2025-04进口 $1.46M · 10 笔出口 $175.3K · 12 笔2025-05进口 $466.8K · 2 笔出口 $1.66M · 30 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.82M · 24 笔2025-07进口 $230.0K · 4 笔出口 $55.5K · 8 笔2025-08进口 $5.98M · 15 笔出口 $46.5K · 5 笔2025-09进口 $6.04M · 13 笔出口 $63.8K · 12 笔2025-10进口 $3.45M · 17 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-11进口 $60.5K · 1 笔出口 $119.4K · 3 笔2025-12进口 $1.72M · 9 笔出口 $27.8K · 13 笔2026-01进口 $3.24M · 17 笔出口 $43.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $309.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 18 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $388.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号3600495818
企查查编码QVNSX7R56M
成立日期2001-05-16
联系地址Khu công nghiệp Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG BIÊN HÒA
企业英文名称BIEN HOA CONSUMER JOINT STOCK COMPANY
其他编号98450009FFD1CC8E1524
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 224, Đường Hà Huy Giáp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Biên Hòa I và phải chấp hành thực hiện việc di dời theo đề án của cấp có thẩm quyền phê duyệt 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0114 - Trồng cây mía 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+84901047000
邮箱info@bhconsumer.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.5778万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170114原蔗糖
170230葡萄糖浆
481950纸制包装容器
591120工业用纺织品
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
480220感光纸基材
482110印刷标签
170290其他糖混合物

出口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170290其他糖混合物
220210调味甜水
080111干椰子
392329非乙烯塑料袋
854143光伏组件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国37$54.05M
澳大利亚17$51.00M
印度尼西亚72$43.16M
柬埔寨145$30.63M
中国68$8.03M
缅甸19$6.75M
巴基斯坦21$4.41M
巴西1$1.89M
菲律宾6$127.5K
印度2$102.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国274$57.93M
越南441$17.12M
菲律宾57$14.22M
新加坡26$3.08M
印度尼西亚20$2.24M
中国香港1$399.9K
马来西亚2$292.7K
阿联酋6$218.9K
伊拉克4$214.6K
韩国7$152.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡159$100.67M纯蔗糖、原蔗糖
Siam Sugar Export Corporation Ltd.泰国6$21.61M纯蔗糖、原蔗糖
Kampong Speu Sugar Co., Ltd.越南68$16.48M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.越南77$14.15M原蔗糖、甘蔗糖蜜
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.印度尼西亚11$7.15M纯蔗糖
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.缅甸10$3.71M纯蔗糖
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国16$2.35M葡萄糖浆、其他糖混合物
Sefar Singapore Pte. Ltd.新加坡8$32.0K工业用纺织品、其他工业用纺织品
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$10.4K纸制包装容器、其他纸制品
Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南9$9.3K纸制包装容器、其他纸制品

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡289$47.97M纯蔗糖、其他糖混合物
Anhui Yuanzhi Benshi International Trade Co., Ltd.中国70$17.37M其他糖混合物
Universal Robina Corporation菲律宾12$6.60M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd.中国17$3.06M其他糖混合物
Xiamen Yuanzhi Benshi International Trade Co., Ltd.中国13$2.46M其他糖混合物
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南120$1.08M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
SIS '88 Pte. Ltd.新加坡23$913.9K纯蔗糖
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南140$861.7K去壳腰果、瓦楞纸箱
Unicity Labs Vietnam Co., Ltd.越南30$266.3K非瓦楞折叠盒、其他食品制剂
Tanaka Co., Ltd.越南28$229.7K高淀粉甘薯、碎米

近期贸易明细

进口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29果糖糖浆LIAONING YIHAI KERRY STARCH TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2026-04-29果糖糖浆LIAONING YIHAI KERRY STARCH TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2026-01-19原蔗糖KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$180.0K
2026-01-19原蔗糖KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$60.0K
2026-01-19原蔗糖KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$180.0K
2026-01-19原蔗糖KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$180.0K
2026-01-15原蔗糖KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$120.0K
2026-01-13原蔗糖KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$180.0K
2026-01-13原蔗糖KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$240.0K
2026-01-13原蔗糖KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$300.0K

出口(共 852)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纯蔗糖OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$7.3K
2026-04-21纯蔗糖OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$7.3K
2026-04-17纯蔗糖OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$6.4K
2026-04-17纯蔗糖OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$6.4K
2026-04-15纯蔗糖OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$19.0K
2026-04-15纯蔗糖OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$6.4K
2026-04-15纯蔗糖OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$7.3K
2026-04-15纯蔗糖OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$20.4K
2026-04-02其他糖混合物GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD新加坡$162.9K
2026-04-01其他糖混合物GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD新加坡$144.8K

相关企业 · 同类产品

Bien Hoa Consumer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →