Bien Hoa Consumer Goods Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 990 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
433
进口笔数
990
出口笔数
$200.65M
进口金额
$96.71M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-17
最近出口
28
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600495818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX7R56M |
| 成立日期 | 2001-05-16 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG BIÊN HÒA |
| 企业英文名称 | BIEN HOA CONSUMER JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 98450009FFD1CC8E1524 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 224, Đường Hà Huy Giáp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Biên Hòa I và phải chấp hành thực hiện việc di dời theo đề án của cấp có thẩm quyền phê duyệt 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0114 - Trồng cây mía 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84901047000 |
| 邮箱 | info@bhconsumer.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.5778万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 803909 | 803909 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 080111 | 干椰子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $54.05M |
| 澳大利亚 | 17 | $51.00M |
| 印度尼西亚 | 73 | $43.16M |
| 柬埔寨 | 145 | $30.63M |
| 中国 | 70 | $8.06M |
| 缅甸 | 19 | $6.75M |
| 巴基斯坦 | 21 | $4.41M |
| 巴西 | 1 | $1.89M |
| 菲律宾 | 21 | $516.7K |
| 印度 | 2 | $102.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 274 | $57.93M |
| 越南 | 449 | $17.17M |
| 菲律宾 | 57 | $14.22M |
| 新加坡 | 26 | $3.08M |
| 印度尼西亚 | 20 | $2.24M |
| 马来西亚 | 127 | $881.0K |
| 中国香港 | 1 | $399.9K |
| 阿联酋 | 6 | $218.9K |
| 伊拉克 | 4 | $214.6K |
| 韩国 | 7 | $152.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 159 | $100.67M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Kampong Speu Sugar Co., Ltd. | 越南 | 68 | $16.48M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 77 | $14.15M | 原蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $7.15M | 纯蔗糖 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 缅甸 | 10 | $3.71M | 纯蔗糖 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.35M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| DOLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 21 | $516.7K | 加工菠萝、高糖菠萝汁 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 8 | $32.0K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.4K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $9.3K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 289 | $47.97M | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| Anhui Yuanzhi Benshi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 70 | $17.37M | 其他糖混合物 |
| Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.06M | 其他糖混合物 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.08M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 148 | $925.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| SIS '88 Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $913.9K | 纯蔗糖、非泡沫塑料片 |
| Dole Fruit & Vegetable (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 123 | $588.3K | 其他香蕉、鲜番木瓜 |
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $266.3K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 28 | $229.7K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 14 | $41.7K | 烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 精炼棕榈油 | PT MEGASURYA MAS | 印度尼西亚 | $16 |
| 2026-07-06 | 果糖糖浆 | Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-05-29 | 葡萄糖浆 | NUEVA GLORY TRADE LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 感光纸基材 | DOLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $19.0K |
| 2026-01-22 | 感光纸基材 | DOLE PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $29.2K |
| 2026-01-19 | 原蔗糖 | Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-01-19 | 原蔗糖 | Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-01-19 | 原蔗糖 | Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
出口(共 990)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 纯蔗糖 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-16 | 纯蔗糖 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-07-07 | 纯蔗糖 | Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-07 | 纯蔗糖 | Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | — | $5.1K |
| 2026-06-22 | 纯蔗糖 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-22 | 纯蔗糖 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-16 | 纯蔗糖 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-06-02 | 纯蔗糖 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-05-22 | 纯蔗糖 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | — | $4.6K |
| 2026-05-15 | 纯蔗糖 | Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |