Viet Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THựC PHẩM XUấT KHẩU NAM HảI

1
进口笔数
344
出口笔数
$2.8K
进口金额
$45.93M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $758.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $864.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $596.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $882.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $749.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $836.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $756.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $971.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 9 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $223.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $915.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $758.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $864.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $596.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $882.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $749.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $836.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $756.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $971.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 9 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $223.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $915.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 7 笔

工商档案

企业注册号1800277676
企查查编码QVND9GXQE1
成立日期2006-12-18
联系地址Lô 14, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU NAM HẢI
企业英文名称VIET FOODS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 14, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842923842040
邮箱vietfoods@vietfoodsco.com
传真+842923842279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本652.275亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
160521虾制品
020714冷冻鸡肉块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本236$36.21M
中国台湾19$3.20M
荷兰15$2.25M
新加坡36$1.39M
泰国6$759.3K
越南4$633.3K
澳大利亚14$367.8K
英国4$365.2K
韩国3$315.9K
加拿大1$200.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Hai Food Export Co., Ltd.越南1$2.8K制冷设备零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Foods Corporation日本174$28.08M保藏虾制品、鸡肉制品
Kanematsu Corporation日本47$5.78M咖啡提取物、大豆油渣
Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国25$3.38M冷冻鱼肉、保藏虾制品
THE MARINE FOODS CORP ORATION中国台湾18$3.05M冷冻虾、保藏虾制品
NH Foods Singapore Pte. Ltd.新加坡50$2.42M保藏虾制品、其他食品制剂
The Marine Foods Corporation日本8$1.56M冻鳟鱼片、加工墨鱼鱿鱼
Sojitz Foods Corporation越南3$633.3K冷冻烟熏蟹、保藏虾制品
Shokuryu Co., Ltd.越南2$394.5K冷冻虾、保藏虾制品
Haewoo Seafood Co., Ltd.韩国2$221.4K冷冻虾、保藏虾制品
Wismettac Foods Inc新加坡4$86.7K冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04制冷设备零件CONG TY TNHH THUC PHAM XUAT KHAU NAM HAI (DOANH NGHIEP CHE XUAT)欧盟$2.8K

出口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29冷冻虾NH Foods Singapore Pte. Ltd.新加坡$11.6K
2026-07-29保藏虾制品NH Foods Singapore Pte. Ltd.新加坡$3.7K
2026-07-29保藏虾制品NH Foods Singapore Pte. Ltd.新加坡$21.6K
2026-07-15保藏虾制品The Marine Foods Corporation日本$20.9K
2026-07-15保藏虾制品The Marine Foods Corporation日本$56.1K
2026-07-15冷冻虾The Marine Foods Corporation日本$119.7K
2026-07-14冷冻虾Sojitz Foods Corporation日本$100.3K
2026-07-14冷冻虾Sojitz Foods Corporation日本$71.4K
2026-07-14冷冻虾Sojitz Foods Corporation日本$44.9K
2026-07-08冷冻虾Sojitz Foods Corporation日本$109.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →