Viet Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THựC PHẩM XUấT KHẩU NAM HảI
- 邮箱6
1
进口笔数
323
出口笔数
$2.8K
进口金额
$42.58M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800277676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9GXQE1 |
| 成立日期 | 2006-12-18 |
| 联系地址 | Lô 14, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU NAM HẢI |
| 企业英文名称 | VIET FOODS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842923842040 |
| 邮箱 | vietfoods@vietfoodsco.com |
| 传真 | +842923842279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 652.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 221 | $33.09M |
| 中国台湾 | 19 | $3.20M |
| 荷兰 | 15 | $2.25M |
| 新加坡 | 33 | $1.27M |
| 泰国 | 5 | $656.2K |
| 越南 | 4 | $633.3K |
| 澳大利亚 | 14 | $367.8K |
| 英国 | 4 | $365.2K |
| 韩国 | 3 | $315.9K |
| 加拿大 | 1 | $200.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THUC PHAM XUAT KHAU NAM HAI (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | 1 | $2.8K | 制冷设备零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 151 | $23.28M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 43 | $5.16M | 大豆油渣、冷冻虾 |
| THE MARINE FOODS CORP ORATION | 中国台湾 | 18 | $3.05M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $3.01M | 冷冻鱼肉、保藏虾制品 |
| Sojitz Foods Corp | 日本 | 14 | $2.88M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| NH Foods Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $2.30M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| The Marine Foods Corporation | 日本 | 4 | $791.7K | 冻鳟鱼片、加工墨鱼鱿鱼 |
| Sojitz Foods Corporation | 越南 | 3 | $633.3K | 冷冻烟熏蟹、保藏虾制品 |
| KANEMATSU CORP TFD25 DEPT | 日本 | 3 | $383.1K | 冷冻虾、冷冻蔬菜制品 |
| Wismettac Foods Inc | 新加坡 | 4 | $86.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH THUC PHAM XUAT KHAU NAM HAI (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 欧盟 | $2.8K |
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $151.1K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $47.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $39.4K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $157.0K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | KANEMATSU CORP TFD25 DEPT | 日本 | $134.4K |
| 2026-04-24 | 虾制品 | KANEMATSU CORP TFD25 DEPT | 日本 | $56.7K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | NH FOODS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $30.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $14.9K |