Truong Phat Se Kong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TRườNG PHáT Sê KôNG
55
进口笔数
1
出口笔数
$812.1K
进口金额
$197.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101181314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDET7F3D |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | Số nhà 392 - 394, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quyết Thắng, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRƯỜNG PHÁT SÊ KÔNG |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT SE KONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392 - 394, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84603854448 |
| 传真 | 0603854448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 55 | $812.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $197.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | 55 | $812.1K | 淀粉残渣、谷物加工机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $197.2K | PP/PE编织袋、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.9K |
| 2026-02-06 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.7K |
| 2026-01-26 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.7K |
| 2026-01-12 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.7K |
| 2025-12-19 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.7K |
| 2025-04-28 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.1K |
| 2025-04-14 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.1K |
| 2025-04-05 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.1K |
| 2025-03-28 | 淀粉残渣 | Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 谷物加工机零件 | CASSAVA PROCESSING KHOUNMIXAY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $197.2K |