DIMEC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DIMEC
52
进口笔数
2
出口笔数
$1.36M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-24
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109953321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCHGB6H |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIMEC |
| 企业英文名称 | DIMEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 02473097899 |
| 邮箱 | Info@dimec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jinfangyuan CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $542.6K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Shanghai Tayor Welding Machine Co., Ltd. | 中国 | 14 | $235.4K | 非自动电弧焊机、等离子弧机床 |
| Shandong Jasqi Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.3K | 激光机床、造纸机械零件 |
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.0K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Shanghai Donsun Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.3K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Anhui Zhongrui Machine Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.6K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.2K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Chinfly Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 电弧焊机、等离子弧机床 |
| Shandong Womeiya Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 激光机床、单功能打印机 |
| Shenzhen Topband Co., Ltd. | 中国 | 2 | $400 | 电力控制板、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Donsun Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他焊接机 |
| KP Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他风扇 | SHANDONG JASQI EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | SHANDONG JASQI EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-24 | 激光机床 | SHANDONG JASQI EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | SHANDONG JASQI EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 激光机床 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-22 | 激光机床 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-22 | 激光机床 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-22 | 激光机床 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | SHANDONG JASQI EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | SHANDONG JASQI EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 激光机床 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-07-19 | 其他焊接机 | SHANGHAI DONSUN WELDING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.1K |