Thien Nhan Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 PVC废碎料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiện Nhân
14
进口笔数
0
出口笔数
$29.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700934240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0A659J |
| 成立日期 | 2008-06-11 |
| 联系地址 | Số 86/4B, đường Cách Mạng Tháng Tám, khu phố Long Thới, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIỆN NHÂN |
| 企业英文名称 | THIEN NHAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86/4B, đường Cách Mạng Tháng Tám, khu phố Long Thới, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | 0939063939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $24.9K |
| 中国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.0K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| Vector Fabrication Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 镀锡钢废料 |
| Vector Fabrication Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 印刷电路、PVC废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯废料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $819 |
| 2024-04-26 | PVC废碎料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $760 |
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯废料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-04-26 | PVC废碎料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯废料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-04-17 | PVC废碎料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $437 |
| 2024-04-17 | 其他塑料废料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-04-17 | PVC废碎料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $170 |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯废料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $669 |
| 2024-04-12 | PVC废碎料 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $471 |