LOMAC VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 PVC废碎料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOMAC VIET NAM
165
进口笔数
0
出口笔数
$415.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314132007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV13631 |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Số A85 Đường Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOMAC VIET NAM |
| 企业英文名称 | LOMAC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/9 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906827727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $415.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 162 | $401.9K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | 3 | $13.5K | PVC废碎料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | PVC废碎料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-18 | 其他塑料废料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-18 | PVC废碎料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $11 |
| 2026-03-18 | PVC废碎料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $65 |
| 2026-03-18 | PVC废碎料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $713 |
| 2026-03-18 | PVC废碎料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $64 |
| 2026-03-11 | PVC废碎料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-11 | 其他塑料废料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-11 | PVC废碎料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $119 |
| 2026-03-11 | PVC废碎料 | CONGTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM.MST:1201598254 | 越南 | $95 |