An Hien Service Trading Production One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AN HIểN
88
进口笔数
306
出口笔数
$23.30M
进口金额
$45.94M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801146856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2BFBVU |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN HIỂN |
| 企业英文名称 | AN HIEN SERVICE TRADING PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hưng Tân, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976335232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 10 | $5.03M |
| 科特迪瓦 | 21 | $4.89M |
| 加纳 | 20 | $4.89M |
| 印度尼西亚 | 12 | $1.59M |
| 坦桑尼亚 | 4 | $1.39M |
| 尼日利亚 | 5 | $1.27M |
| 多哥 | 4 | $1.25M |
| 布基纳法索 | 5 | $1.19M |
| 冈比亚 | 5 | $1.17M |
| 几内亚 | 1 | $451.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $23.93M |
| 美国 | 64 | $6.90M |
| 越南 | 21 | $2.04M |
| 澳大利亚 | 15 | $1.82M |
| 土耳其 | 9 | $1.73M |
| 阿联酋 | 14 | $1.70M |
| 以色列 | 12 | $1.36M |
| 印度 | 7 | $906.0K |
| 新加坡 | 5 | $504.4K |
| 西班牙 | 2 | $342.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 12 | $4.28M | 带壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 9 | $2.52M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 4 | $1.65M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| Memco Trading Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $1.40M | 带壳腰果 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 冈比亚 | 4 | $991.6K | 带壳腰果 |
| Mac Word Industries Ltd. | 多哥 | 3 | $974.5K | 带壳腰果 |
| Dieu Organic Bissau Joint Stock Company | 加纳 | 2 | $854.6K | 带壳腰果 |
| PT Rajdular Brothers | 科特迪瓦 | 4 | $665.4K | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 4 | $590.9K | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Lion Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $415.0K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 43 | $7.47M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 59 | $6.40M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 19 | $3.38M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 13 | $2.76M | 去壳腰果 |
| LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING PROFESSTIONAL COOPERATI | 11 | $2.48M | 去壳腰果 | |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 13 | $2.17M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.49M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Joseph Levy Food Enterprises Ltd. | 以色列 | 13 | $1.46M | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planning Cooperative | 中国 | 7 | $1.38M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Rath & Co Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $1.03M | 去壳腰果、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $336.6K |
| 2026-03-18 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $240.4K |
| 2026-03-10 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $336.6K |
| 2026-01-26 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $480.8K |
| 2025-12-31 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 玻利维亚 | $870.3K |
| 2025-08-15 | 带壳腰果 | DHATU INTERNATIONAL PTE LTD | 几内亚 | $451.9K |
| 2025-08-05 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 尼日利亚 | $407.9K |
| 2025-07-31 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 尼日利亚 | $282.1K |
| 2025-07-30 | 带壳腰果 | MAC WORD INDUSTRIES LTD | 多哥 | $356.2K |
| 2025-07-22 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 科特迪瓦 | $221.1K |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU RUIHE AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS SALES PROFESSIONAL | — | $102.2K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU RUIHE AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS SALES PROFESSIONAL | — | $114.8K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | DONGXING CITY LELIN BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE FOR RESIDENTS | — | $137.0K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | DONGXING CITY LELIN BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE FOR RESIDENTS | — | $128.5K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | NUTSIMEX LTD | — | $255.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING PROFESSTIONAL COOPERATI | — | $221.8K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $92.2K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING PROFESSTIONAL COOPERATI | — | $221.8K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | TADIM GIDA MAD. SAN. TIC. A.S. | — | $107.4K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $51.1K |