Viet My Technology & Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Và Công Nghệ Việt Mỹ
16
进口笔数
0
出口笔数
$393.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106811167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCC9EE0 |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số 1 Ngõ 68 Phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY TECHNOLOGY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | T03 VP12 Số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842462991122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $393.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $393.8K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-05-07 | 其他塑料制品 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $38.1K |
| 2024-12-19 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-19 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-15 | 其他塑料制品 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-08-26 | 其他塑料制品 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-05-02 | 其他塑料制品 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-05-02 | 治疗呼吸装置 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 中国 | $10.0K |