An Chac Thang Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Thương Mại An Chắc Thắng
27
进口笔数
8
出口笔数
$105.3K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-10-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313282345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH73SF9F |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | 211 Lê Đại Hành, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI AN CHẮC THẮNG |
| 企业英文名称 | AN CHAC THANG TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Lê Niệm, Khu phố 11, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh và được cơ quan có thẳm quyền xác nhận. Doanh nghiệp chỉ được phép cung cấp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 62643200 |
| 邮箱 | cky@actcol.com |
| 官网 | www.actcol.com |
| 传真 | 62643201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $74.6K |
| 英国 | 7 | $25.3K |
| 美国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | 27 | $102.6K | 不可调扳手、非泡沫橡胶密封件 |
| Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd | 英国 | 1 | $2.7K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Metal Mold and Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 氮、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $139 |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $139 |
| 2026-03-04 | 精炼铜条 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $169 |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-03-04 | 其他泵和提升机 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $934 |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 非炉用碳电极 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 自动控制零件 | Shin Nippon Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $193 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 测量仪器 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $132 |
| 2024-10-18 | 气动旋转手动工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-10-17 | 测量仪器 | CTY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA | 越南 | $132 |
| 2024-10-17 | 气动旋转手动工具 | CTY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA | 越南 | $159 |
| 2024-10-17 | 气动旋转手动工具 | CTY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA | 越南 | $159 |
| 2024-09-10 | 测量仪器 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $406 |
| 2024-09-09 | 测量仪器 | CTY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA | 越南 | $406 |
| 2024-04-04 | 气动旋转手动工具 | CTY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA | 越南 | $160 |
| 2024-04-04 | 测量仪器 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $399 |
| 2024-04-04 | 测量仪器 | CTY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA | 越南 | $399 |