Viet Nam Energy & Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT & NăNG LượNG VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$94.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109606977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55BV9GT |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Căn hộ số 4007, toà C5, dự án D'capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT & NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENERGY & SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 3806, toà C2, dự án D'capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972849194 |
| 邮箱 | lengan.huijin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $94.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bunanhu New Energy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.6K | 其他玻璃制品、太阳能热水器 |
| Shandong Xindarong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | 其他玻璃制品、其他聚醚 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.4K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Linyi Xinhuaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 钢铁螺钉螺栓、冷轧钢片 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Anhui Jinge Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Jiangsu Naier Wind Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 风力发电机组、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-27 | 贱金属帽架 | SHANDONG XINDARONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2024-11-27 | 电力控制板 | SHANDONG XINDARONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2024-11-27 | 贱金属帽架 | SHANDONG XINDARONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $507 |
| 2024-11-27 | 不锈钢管件 | SHANDONG XINDARONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-11-27 | 贱金属帽架 | SHANDONG XINDARONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-11-27 | 温控处理零件 | SHANDONG XINDARONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-27 | 贱金属帽架 | SHANDONG XINDARONG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |