Technology & Broadcast Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và TRUYềN HìNH
161
进口笔数
21
出口笔数
$13.46M
进口金额
$441.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
37
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101334094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6830BPD |
| 成立日期 | 2010-11-24 |
| 联系地址 | Số 5, phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN HÌNH |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY AND BROADCAST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842439761706 |
| 邮箱 | info@Jekcast.com.vn |
| 传真 | +842439715371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 831.2793亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $3.47M |
| 日本 | 28 | $1.84M |
| 美国 | 44 | $1.23M |
| 新加坡 | 10 | $1.17M |
| 加拿大 | 17 | $1.14M |
| 荷兰 | 6 | $722.5K |
| 马来西亚 | 8 | $528.9K |
| 意大利 | 10 | $521.1K |
| 英国 | 12 | $444.0K |
| 墨西哥 | 9 | $431.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 14 | $327.9K |
| 新加坡 | 4 | $52.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $37.0K |
| 荷兰 | 1 | $22.9K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digicast Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $5.26M | 通信设备、其他电气设备 |
| TLS Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $4.90M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Nikko Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.06M | 其他印刷机零件、非CRT显示器 |
| Medcom Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $505.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| P2P Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $486.3K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| NIKKO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $376.9K | 窗式/壁挂空调、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Nikko Technology Ltd. | 日本 | 2 | $306.4K | 贱金属配件、通信设备 |
| Harmonic Service Rma Intl | 美国 | 6 | $34.3K | 其他自动数据处理部件、自动数据处理机处理部件 |
| Harmonic Inc. | 美国 | 5 | $18.7K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| ILT Italy S.R.L. | 意大利 | 3 | $180 | 非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRASSVALLEY HONGKONG LTD | 中国香港 | 1 | $216.0K | 通信设备 |
| Digicast Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $128.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Certosa Express International Ltd. | 中国香港 | 8 | $51.5K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Grass Valley Co. Nouwens | 荷兰 | 1 | $22.9K | 通信设备、其他电气设备 |
| TLS Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电气设备 |
| SANJAY DSOUZA | 中国香港 | 1 | $6.9K | 其他自动数据处理部件 |
| A2E Ship Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 化纤连衣裙、非瓦楞折叠盒 |
| Leader Electronics Corp. | 日本 | 1 | $1.3K | 棉质衬衫、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 存储单元 | DIGICAST PTE LTD | 泰国 | $23.7K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | DIGICAST PTE LTD | 泰国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | DIGICAST PTE LTD | 泰国 | $23.7K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | DIGICAST PTE LTD | 泰国 | $7.8K |
| 2026-04-12 | 其他自动数据处理部件 | Harmonic Service Rma Intl | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 其他自动数据处理部件 | Harmonic Service Rma Intl | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 泵及压缩机零件 | FINANCIERE KEPLER | 中国 | $181 |
| 2026-04-02 | 泵及压缩机零件 | FINANCIERE KEPLER | 中国 | $181 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | HARMONIC INTERNATIONAL GMBH | 中国台湾 | $446 |
| 2026-03-16 | 存储单元 | HARMONIC INTERNATIONAL GMBH | 泰国 | $1.8K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他自动数据处理部件 | SANJAY DSOUZA | 中国香港 | $6.9K |
| 2025-10-02 | 电信仪器 | LEADER ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $663 |
| 2025-10-02 | 电信仪器 | LEADER ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $331 |
| 2025-10-02 | 电信仪器 | LEADER ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $331 |
| 2025-07-22 | 通信设备 | GRASSVALLEY HONGKONG LTD | 中国香港 | $216.0K |
| 2025-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TLS PACIFIC PTE LTD | 中国香港 | $11.3K |
| 2025-02-18 | 其他电气设备 | CERTOSA EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.7K |
| 2025-02-11 | 其他自动数据处理部件 | CERTOSA EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6.9K |
| 2024-12-24 | 含CPU数据处理机 | DIGICAST PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2024-10-23 | 通信设备 | GRASS VALLEY C O NOUWENS | 荷兰 | $22.9K |