Technology & Broadcast Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và TRUYềN HìNH

161
进口笔数
21
出口笔数
$13.46M
进口金额
$441.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
37
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.8K · 3 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $1.53M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $531.5K · 3 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $736.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $269 · 1 笔2024-07进口 $281.8K · 6 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-08进口 $188.2K · 5 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-09进口 $298.3K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.8K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82 · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-03进口 $403.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $827.0K · 7 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-05进口 $969.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $520.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $290.6K · 10 笔出口 $216.0K · 1 笔2025-08进口 $469.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $399.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.09M · 10 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $768.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.9K · 3 笔出口 $6.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.8K · 3 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $1.53M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $531.5K · 3 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $736.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $269 · 1 笔2024-07进口 $281.8K · 6 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-08进口 $188.2K · 5 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-09进口 $298.3K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.8K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82 · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-03进口 $403.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $827.0K · 7 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-05进口 $969.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $520.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $290.6K · 10 笔出口 $216.0K · 1 笔2025-08进口 $469.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $399.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.09M · 10 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $768.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.9K · 3 笔出口 $6.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101334094
企查查编码QVN6830BPD
成立日期2010-11-24
联系地址Số 5, phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN HÌNH
企业英文名称TECHNOLOGY AND BROADCAST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842439761706
邮箱info@Jekcast.com.vn
传真+842439715371
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本831.2793亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
853710电力控制板
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
852859非CRT显示器
854370其他电气设备
830249贱金属配件
853690其他电路开关装置
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847180其他自动数据处理部件
847170存储单元
851762通信设备
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
8473308471机器零件
854370其他电气设备
903040电信仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$3.47M
日本28$1.84M
美国44$1.23M
新加坡10$1.17M
加拿大17$1.14M
荷兰6$722.5K
马来西亚8$528.9K
意大利10$521.1K
英国12$444.0K
墨西哥9$431.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港14$327.9K
新加坡4$52.0K
爱尔兰1$37.0K
荷兰1$22.9K
日本1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digicast Pte. Ltd.新加坡46$5.26M通信设备、其他电气设备
TLS Pacific Pte. Ltd.新加坡50$4.90M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Nikko Group Pte. Ltd.新加坡4$1.06M其他印刷机零件、非CRT显示器
Medcom Systems Pte. Ltd.新加坡6$505.3K通信设备、通信设备零件
P2P Solutions Pte. Ltd.新加坡5$486.3K通信设备、其他自动数据处理系统
NIKKO TECHNOLOGY LTD中国香港3$376.9K窗式/壁挂空调、含CPU和I/O的ADP设备
Nikko Technology Ltd.日本2$306.4K贱金属配件、通信设备
Harmonic Service Rma Intl美国6$34.3K其他自动数据处理部件、自动数据处理机处理部件
Harmonic Inc.美国5$18.7K自动数据处理机处理部件、通信设备
ILT Italy S.R.L.意大利3$180非玻塑灯具零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRASSVALLEY HONGKONG LTD中国香港1$216.0K通信设备
Digicast Pte. Ltd.新加坡7$128.8K含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件
Certosa Express International Ltd.中国香港8$51.5K存储单元、其他自动数据处理部件
Grass Valley Co. Nouwens荷兰1$22.9K通信设备、其他电气设备
TLS Pacific Pte. Ltd.新加坡1$11.3K含CPU和I/O的ADP设备、其他电气设备
SANJAY DSOUZA中国香港1$6.9K其他自动数据处理部件
A2E Ship Pte. Ltd.新加坡1$2.3K化纤连衣裙、非瓦楞折叠盒
Leader Electronics Corp.日本1$1.3K棉质衬衫、非CRT显示器

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28存储单元DIGICAST PTE LTD泰国$23.7K
2026-04-28存储单元DIGICAST PTE LTD泰国$7.8K
2026-04-28存储单元DIGICAST PTE LTD泰国$23.7K
2026-04-28存储单元DIGICAST PTE LTD泰国$7.8K
2026-04-12其他自动数据处理部件Harmonic Service Rma Intl美国$5.3K
2026-04-12其他自动数据处理部件Harmonic Service Rma Intl美国$5.3K
2026-04-02泵及压缩机零件FINANCIERE KEPLER中国$181
2026-04-02泵及压缩机零件FINANCIERE KEPLER中国$181
2026-03-16静止变流器HARMONIC INTERNATIONAL GMBH中国台湾$446
2026-03-16存储单元HARMONIC INTERNATIONAL GMBH泰国$1.8K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他自动数据处理部件SANJAY DSOUZA中国香港$6.9K
2025-10-02电信仪器LEADER ELECTRONICS CORP ORATION日本$663
2025-10-02电信仪器LEADER ELECTRONICS CORP ORATION日本$331
2025-10-02电信仪器LEADER ELECTRONICS CORP ORATION日本$331
2025-07-22通信设备GRASSVALLEY HONGKONG LTD中国香港$216.0K
2025-04-03含CPU和I/O的ADP设备TLS PACIFIC PTE LTD中国香港$11.3K
2025-02-18其他电气设备CERTOSA EXPRESS INTERNATIONAL LTD中国香港$2.7K
2025-02-11其他自动数据处理部件CERTOSA EXPRESS INTERNATIONAL LTD中国香港$6.9K
2024-12-24含CPU数据处理机DIGICAST PTE LTD新加坡$1.3K
2024-10-23通信设备GRASS VALLEY C O NOUWENS荷兰$22.9K

相关企业 · 同类产品

Technology & Broadcast Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →