IE E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IE E&C
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$311.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601543304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE50BKUP |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | Ngõ 56, tổ 4A, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IE E&C |
| 企业英文名称 | IE E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 56, tổ 4A, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84966131284 |
| 邮箱 | quantrongduc84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $309.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $235.4K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $72.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 铜绕组线 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-02 | 自动断路器 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-02 | 1kg以下胶粘剂 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-02 | 铜绕组线 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-02 | 硬质PVC管 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $39 |