T-TEAM LIMITED
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
9
进口笔数
1
出口笔数
$92.4K
进口金额
$66.6K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2023-01-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313221568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWQRY7S |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | Số 47 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Tteam |
| 企业英文名称 | TTEAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933333006 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $92.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $66.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | 9 | $92.4K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.6K | 其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $541 |
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2024-12-20 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2023-10-27 | 塑料装饰品 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $602 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 初级硅氧烷 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $14.9K |
| 2023-01-13 | 初级形态聚氯乙烯 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $39.1K |
| 2023-01-13 | 硫化橡胶板片 | Kim Hiep Hoa Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |