Kim Hiep Hoa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

31
进口笔数
190
出口笔数
$562.0K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-01进口 $117.7K · 3 笔出口 $123.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $35.2K · 7 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $37.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $47.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 5 笔2025-01进口 $57.5K · 1 笔出口 $63.3K · 5 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $37.4K · 7 笔2025-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $35.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2026-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $26.4K · 6 笔2026-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $25.1K · 4 笔2026-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $15.8K · 4 笔2026-05进口 $28.5K · 2 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-01进口 $117.7K · 3 笔出口 $123.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $35.2K · 7 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $37.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $47.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 5 笔2025-01进口 $57.5K · 1 笔出口 $63.3K · 5 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $37.4K · 7 笔2025-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $35.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2026-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $26.4K · 6 笔2026-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $25.1K · 4 笔2026-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $15.8K · 4 笔2026-05进口 $28.5K · 2 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313074916
企查查编码QVN4R3A6XK
成立日期2015-01-06
联系地址Lô số 30, Đường Tân Tạo, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM HIỆP HÒA
企业英文名称KIM HIEP HOA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 30, Đường Tân Tạo, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Đối với hoạt động "In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở); Dịch vụ liên quan đến in", sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả mã CPC 884-885 (các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838543710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390410初级形态聚氯乙烯
381220复合增塑剂
391000初级硅氧烷
400821硫化橡胶板片
392099其他塑料片材
291720多羧酸
291739其他芳香多元酸
321290油漆颜料
847759其他橡塑成型机

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装
401699其他硫化橡胶制品
381220复合增塑剂
382499其他化学制剂
390410初级形态聚氯乙烯
391000初级硅氧烷
400821硫化橡胶板片
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$342.1K
中国台湾17$184.5K
越南4$35.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南145$1.27M
中国香港16$217.4K
柬埔寨9$19.2K
印度尼西亚12$16.0K
意大利5$11.1K
罗马尼亚3$3.4K
法国1$2.3K
泰国1$269

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T Team Ltd.中国2$93.1K复合增塑剂、其他化学制剂
T-TEAM LIMITED中国1$81.1K复合增塑剂、其他化学制剂
GOLDEN CHEMICAL CORP中国台湾6$70.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、复合增塑剂
T Team Ltd.越南3$70.2K初级形态聚氯乙烯、初级硅氧烷
T-TEAM LIMITED越南1$66.6K初级形态聚氯乙烯、初级硅氧烷
Dongguan Acemade Import & Export Co., Ltd.中国5$55.8K初级硅氧烷、染料颜料
HUA MAO GLOBAL CO LTD中国台湾2$19.5K其他化学制剂
ICONA LTD中国台湾2$16.4K其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯
ICONA LTD中国香港3$12.6K多羧酸、油漆颜料
Jianxin Color Paste Technology Ltd.中国2$4.6K染料颜料、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New GFV International Corp越南37$759.5K鞋靴零件、加工牛马皮革
T Team Ltd.越南44$348.7K塑料装饰品、硫化橡胶服装
T-TEAM LIMITED越南9$92.4K塑料装饰品、初级形态聚氯乙烯
Vistarr Sports Co., Ltd.越南47$61.5K瓦楞纸箱、油漆溶剂
New GFV International Corp. Ltd.中国香港6$55.9K其他皮革鞋、纺织面料鞋
ASG INTERNATIONAL CORPORATION中国香港4$13.5K塑料装饰品
T Team Ltd.印度尼西亚8$11.6K硫化橡胶服装、塑料装饰品
Extra GFV International Corp越南5$9.8K鞋靴零件、加工牛马皮革
Alpinestars S.p.A.泰国4$7.5K男式非针织服装、男式外衣
T Team Ltd.柬埔寨6$4.4K塑料装饰品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14初级形态聚氯乙烯GOLDEN CHEMICAL CORP中国台湾$14.8K
2026-05-08其他塑料片材Dongguan Caogu Import & Export Co., Ltd.中国$5.8K
2026-05-08其他塑料片材Dongguan Caogu Import & Export Co., Ltd.中国$7.9K
2026-04-15其他芳香多元酸Dongguan Acemade Import & Export Co., Ltd.中国$12.0K
2026-04-15初级形态聚氯乙烯Dongguan Acemade Import & Export Co., Ltd.中国$9.7K
2026-04-15初级形态聚氯乙烯Dongguan Acemade Import & Export Co., Ltd.中国$9.7K
2026-04-15其他芳香多元酸Dongguan Acemade Import & Export Co., Ltd.中国$12.0K
2026-03-20其他塑料片材Dongguan Deman Import & Export Co., Ltd.中国$388
2026-03-20其他塑料片材Dongguan Deman Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K
2026-02-05其他化学制剂ICONA LTD中国台湾$3.0K

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26塑料装饰品New GFV International Corp. Ltd.中国香港$134
2026-06-26塑料装饰品New GFV International Corp. Ltd.中国香港$336
2026-06-26塑料装饰品New GFV International Corp. Ltd.中国香港$10
2026-06-26塑料装饰品New GFV International Corp. Ltd.中国香港$305
2026-06-26塑料装饰品New GFV International Corp. Ltd.中国香港$3.2K
2026-06-23塑料装饰品ASG INTERNATIONAL CORPORATION中国香港$45
2026-06-23塑料装饰品ASG INTERNATIONAL CORPORATION中国香港$825
2026-06-23塑料装饰品ASG INTERNATIONAL CORPORATION中国香港$315
2026-06-23塑料装饰品ASG INTERNATIONAL CORPORATION中国香港$486
2026-06-23塑料装饰品ASG INTERNATIONAL CORPORATION中国香港$10

相关企业 · 同类产品

Kim Hiep Hoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →