TED Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TED
17
进口笔数
2
出口笔数
$91.3K
进口金额
$15.3K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2023-10-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316491234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5UAF7U |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | 26/11F Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TED |
| 企业英文名称 | TED TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/11F Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84902621325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $71.1K |
| 意大利 | 3 | $17.1K |
| 美国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Pudisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.9K | LED照明装置、阀门龙头 |
| LED Italy S.r.l. | 意大利 | 1 | $16.7K | LED照明装置、静止变流器 |
| Pool Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.1K | 过滤净化器零件、硅质土 |
| Sibag Di Gargano Simone | 意大利 | 1 | $256 | 密封光束灯、胶粘填料 |
| LED Italy | 意大利 | 1 | $178 | 同轴电缆、LED光伏照明装置 |
| Chongqing Xinyuanhui | 中国 | 1 | $115 | 非农用喷雾器具、可变电阻器 |
| Mingqian Technology Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 贱金属带锁扣、信号装置零件 |
| CHONGQING XINYUANHUI OPTOELECTRONI | 中国香港 | 1 | $63 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他9030仪器 | MINGQIAN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $72 |
| 2025-04-01 | 商业广告材料 | SIBAG DI GARGANO SIMONE | 意大利 | $64 |
| 2025-04-01 | 商业广告材料 | SIBAG DI GARGANO SIMONE | 意大利 | $64 |
| 2025-04-01 | 商业广告材料 | Sibag Di Gargano Simone | 意大利 | $64 |
| 2025-04-01 | 商业广告材料 | SIBAG DI GARGANO SIMONE | 意大利 | $64 |
| 2024-08-19 | 其他塑料制品 | POOL CONNECT PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2024-08-07 | 发光二极管灯具 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-07 | 发光二极管灯具 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2024-08-07 | LED照明装置 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2024-08-07 | LED照明装置 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $684 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 其他钢铁管件 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-10-24 | 液体提升机 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-10-24 | 液体提升机 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-10-24 | 其他钢铁管件 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-05-06 | 压力测量仪 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |