S Furniture Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 639 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần S Furniture

25
进口笔数
639
出口笔数
$582.5K
进口金额
$12.14M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $85.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 11 笔2024-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $274.8K · 15 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $36.9K · 2 笔2024-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $116.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 13 笔2024-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $477.4K · 24 笔2024-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $568.0K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $466.7K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $479.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2026-04进口 $783 · 1 笔出口 $261.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $85.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 11 笔2024-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $274.8K · 15 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $36.9K · 2 笔2024-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $116.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 13 笔2024-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $477.4K · 24 笔2024-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $568.0K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $466.7K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $479.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2026-04进口 $783 · 1 笔出口 $261.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号3702369918
企查查编码QVNX5HRSWN
成立日期2015-06-09
联系地址Lô J13, đường N3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN S FURNITURE
企业英文名称S FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô J13, đường N3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+842743798864
邮箱ductu@sfurniture.com.vn
传真+842743798874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600192人造纤维绒布
4407916毫米以上橡木
430390其他毛皮制品
540773彩色化纤织物
940161软垫木座椅
940320非办公金属家具
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940350卧室木家具
940169木制座椅
940330木制办公家具
700992带框玻璃镜
940340木制厨房家具
940399非木制家具件
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$348.4K
克罗地亚7$187.0K
德国2$47.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国380$7.38M
美国247$4.51M
新西兰6$147.7K
越南17$50.8K
新加坡2$42.5K
丹麦1$14.0K
澳大利亚1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuchan Zhongda Yuantong Industrial Corporation中国12$343.9K彩色合成针织布、染料颜料
Drvni Centar Glina d.o.o.克罗地亚6$168.8K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
S Global Timber德国1$30.8K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Global Timber A1$18.2K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Global Timber A德国1$16.3K6毫米以上橡木、粗山毛榉木
Henan Prosper Skins & Leather Enterprise Co., Ltd.中国1$2.9K加工绵羊皮革、其他加工毛皮
Mobus Fabrics Ltd.英国1$783雪尼尔织物、聚酯短纤织物
TFC Technology Co., Ltd.中国1$660非办公金属家具、非木制家具件
Logistar LLC美国1$150软垫木座椅

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inter Asia Ltd.英国172$3.50M其他木家具、木制座椅
Oak Furnitureland Group Ltd.英国175$3.46M其他木家具、卧室木家具
Triwin Resources Pte. Ltd.新加坡87$1.74M木制座椅、其他木家具
Casa 26 LLC美国92$1.39M软垫木座椅
Logistar LLC美国55$1.21M软垫木座椅、其他螺纹紧固件
Interfurn Trading Ltd.英国21$325.8K卧室木家具、其他木家具
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国12$174.0K卧室木家具、其他木家具
LF International Ltd.英国4$81.0K其他木家具、木制座椅
Dalwood International Ltd.新加坡4$74.2K其他木家具、木制座椅
Oak Furnitureland Group Ltd越南13$15.4K带框玻璃镜、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13彩色化纤织物MOBUS FABRICS LTD中国$392
2026-04-13彩色化纤织物MOBUS FABRICS LTD中国$392
2024-09-126毫米以上橡木DRVNI CENTAR GLINA D O O克罗地亚$30.7K
2024-08-086毫米以上橡木DRVNI CENTAR GLINA D O O克罗地亚$15.1K
2024-08-086毫米以上橡木DRVNI CENTAR GLINA D O O克罗地亚$15.0K
2024-03-296毫米以上橡木GLOBAL TIMBER A克罗地亚$18.2K
2024-02-016毫米以上橡木DRVNI CENTAR GLINA D O O克罗地亚$15.2K
2024-02-016毫米以上橡木DRVNI CENTAR GLINA D O O克罗地亚$15.6K
2024-01-276毫米以上橡木DRVNI CENTAR GLINA D O O克罗地亚$13.8K
2024-01-276毫米以上橡木DRVNI CENTAR GLINA D O O克罗地亚$15.5K

出口(共 639)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他木家具MFC GROUP LLC - FZ英国$1.9K
2026-04-23其他木家具INTER ASIA LTD美国$7.8K
2026-04-23其他木家具MFC GROUP LLC - FZ英国$2.7K
2026-04-23其他木家具INTER ASIA LTD美国$10.8K
2026-04-23其他木家具INTER ASIA LTD美国$7.1K
2026-04-23其他木家具INTER ASIA LTD美国$1.9K
2026-04-23其他木家具MFC GROUP LLC - FZ英国$2.5K
2026-04-23木制家具零件TRIWIN RESOURCES PTE LTD新加坡$9.4K
2026-04-23其他木家具INTER ASIA LTD美国$5.0K
2026-04-23其他木家具INTER ASIA LTD美国$3.8K

相关企业 · 同类产品

S Furniture Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →