S Furniture Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 639 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần S Furniture
25
进口笔数
639
出口笔数
$582.5K
进口金额
$12.14M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702369918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5HRSWN |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Lô J13, đường N3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S FURNITURE |
| 企业英文名称 | S FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô J13, đường N3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842743798864 |
| 邮箱 | ductu@sfurniture.com.vn |
| 传真 | +842743798874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 430390 | 其他毛皮制品 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $348.4K |
| 克罗地亚 | 7 | $187.0K |
| 德国 | 2 | $47.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 380 | $7.38M |
| 美国 | 247 | $4.51M |
| 新西兰 | 6 | $147.7K |
| 越南 | 17 | $50.8K |
| 新加坡 | 2 | $42.5K |
| 丹麦 | 1 | $14.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuchan Zhongda Yuantong Industrial Corporation | 中国 | 12 | $343.9K | 彩色合成针织布、染料颜料 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 6 | $168.8K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| S Global Timber | 德国 | 1 | $30.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Global Timber A | 1 | $18.2K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 | |
| Global Timber A | 德国 | 1 | $16.3K | 6毫米以上橡木、粗山毛榉木 |
| Henan Prosper Skins & Leather Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 加工绵羊皮革、其他加工毛皮 |
| Mobus Fabrics Ltd. | 英国 | 1 | $783 | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| TFC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Logistar LLC | 美国 | 1 | $150 | 软垫木座椅 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter Asia Ltd. | 英国 | 172 | $3.50M | 其他木家具、木制座椅 |
| Oak Furnitureland Group Ltd. | 英国 | 175 | $3.46M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Triwin Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $1.74M | 木制座椅、其他木家具 |
| Casa 26 LLC | 美国 | 92 | $1.39M | 软垫木座椅 |
| Logistar LLC | 美国 | 55 | $1.21M | 软垫木座椅、其他螺纹紧固件 |
| Interfurn Trading Ltd. | 英国 | 21 | $325.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 12 | $174.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| LF International Ltd. | 英国 | 4 | $81.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| Dalwood International Ltd. | 新加坡 | 4 | $74.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Oak Furnitureland Group Ltd | 越南 | 13 | $15.4K | 带框玻璃镜、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 彩色化纤织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-13 | 彩色化纤织物 | MOBUS FABRICS LTD | 中国 | $392 |
| 2024-09-12 | 6毫米以上橡木 | DRVNI CENTAR GLINA D O O | 克罗地亚 | $30.7K |
| 2024-08-08 | 6毫米以上橡木 | DRVNI CENTAR GLINA D O O | 克罗地亚 | $15.1K |
| 2024-08-08 | 6毫米以上橡木 | DRVNI CENTAR GLINA D O O | 克罗地亚 | $15.0K |
| 2024-03-29 | 6毫米以上橡木 | GLOBAL TIMBER A | 克罗地亚 | $18.2K |
| 2024-02-01 | 6毫米以上橡木 | DRVNI CENTAR GLINA D O O | 克罗地亚 | $15.2K |
| 2024-02-01 | 6毫米以上橡木 | DRVNI CENTAR GLINA D O O | 克罗地亚 | $15.6K |
| 2024-01-27 | 6毫米以上橡木 | DRVNI CENTAR GLINA D O O | 克罗地亚 | $13.8K |
| 2024-01-27 | 6毫米以上橡木 | DRVNI CENTAR GLINA D O O | 克罗地亚 | $15.5K |
出口(共 639)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MFC GROUP LLC - FZ | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | INTER ASIA LTD | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MFC GROUP LLC - FZ | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | INTER ASIA LTD | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | INTER ASIA LTD | 美国 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | INTER ASIA LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MFC GROUP LLC - FZ | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | INTER ASIA LTD | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | INTER ASIA LTD | 美国 | $3.8K |