Hoang Long Plastic Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA HOàNG LONG
20
进口笔数
0
出口笔数
$814.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602694304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG59SMXE |
| 成立日期 | 1994-06-06 |
| 联系地址 | Số 1474, Quốc lộ 51, ấp Tập Phước, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA HOÀNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1474, Quốc lộ 51, ấp Tập Phước, Xã Long Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0976777571 |
| 邮箱 | duong.dvh@ctt999plastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 388亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $367.8K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $347.5K |
| 新加坡 | 2 | $67.2K |
| 中国 | 2 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2fd2e1b52904ecc7fa8799fa25889714 | 8 | $347.5K | ||
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $253.8K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 美国 | 3 | $114.0K | 高密度聚乙烯 |
| Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $67.2K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $45.3K |
| 2024-12-26 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS SINGAPORE CHEMICALS (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $33.6K |
| 2024-10-31 | 注塑机 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $27.4K |
| 2024-10-21 | 高密度聚乙烯 | Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 沙特阿拉伯 | $47.5K |
| 2024-10-08 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS SINGAPORE CHEMICALS (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $33.6K |
| 2024-06-27 | 高密度聚乙烯 | Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 美国 | $45.3K |
| 2024-06-19 | 高密度聚乙烯 | Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 美国 | $45.3K |
| 2024-05-13 | 低吸水率瓷砖 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-12-26 | 高密度聚乙烯 | Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 美国 | $23.3K |
| 2023-08-23 | 高密度聚乙烯 | Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 沙特阿拉伯 | $45.5K |