An Binh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT AN BìNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314270769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARFD7DA |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | D5/21E Quốc Lộ 50, Ấp 4, Xã Qui Đức, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT AN BÌNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B12/5A Trần Đại Nghĩa, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0912511669 |
| 官网 | menvisinhxulynuocthai.com |
| 简介 | 安平技术有限公司成立于2006年,总部位于越南胡志明市,专注于生物技术研究领域。该公司主要经营Enviclean品牌,提供微生物产品包括除臭微生物、油脂处理微生物和废水处理微生物等。 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4G Environmental | 美国 | 2 | $16.6K | 其他催化剂制剂 |
| 4G Environmental Services | 美国 | 1 | $909 | 其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL | 美国 | $29 |
| 2023-04-28 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL | 美国 | $4.0K |
| 2023-04-28 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL | 美国 | $1.1K |
| 2023-04-28 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL | 美国 | $17 |
| 2023-04-28 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL | 美国 | $11.5K |
| 2023-01-09 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL SERVICES | 美国 | $106 |
| 2023-01-09 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL SERVICES | 美国 | $264 |
| 2023-01-09 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL SERVICES | 美国 | $104 |
| 2023-01-09 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL SERVICES | 美国 | $104 |
| 2023-01-09 | 其他催化剂制剂 | 4G ENVIRONMENTAL SERVICES | 美国 | $106 |