Gtech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GTECH VINA
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$2.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301185654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNNV04E |
| 成立日期 | 2021-09-15 |
| 联系地址 | Khu phố Lợ, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GTECH VINA |
| 企业英文名称 | GTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Lợ, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84968011999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $2.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.39M | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $726.6K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $615.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 印刷电路、其他电子IC |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 灭火器 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $79 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $98 |
| 2026-04-13 | 灭火产品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $318 |
| 2026-04-12 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $75 |
| 2026-04-10 | 灭火产品 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 安全阀 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-09 | 通信设备 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-09 | 压力测量仪 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-09 | LED照明装置 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $452 |