Gtech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GTECH VINA

0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$2.79M
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $889 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $925 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $316 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $827 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $889 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $925 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $316 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $827 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301185654
企查查编码QVNFNNV04E
成立日期2021-09-15
联系地址Khu phố Lợ, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GTECH VINA
企业英文名称GTECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Lợ, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84968011999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
854449绝缘电线
842410灭火器
940549非LED电灯装置
732690其他钢铁制品
381300灭火产品
590900纺织水龙软管
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$2.79M

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南4$1.39M未锻轧铝合金、其他塑料制品
Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.越南2$726.6K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南11$615.6K自粘塑料片、印刷电路
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南5$8.0K印刷电路、其他电子IC
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南4$7.6K集成电路零件、印刷电路
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南5$3.9K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Dongsung Vina Co., Ltd.越南10$3.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Megaelec Co., Ltd.越南3$3.5K印刷电路、非泡沫塑料片
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南6$3.4K其他电子IC、印刷电路
KSD Vina Co., Ltd.越南4$1.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13灭火器CONG TY TNHH NEX VINA越南$79
2026-04-13其他塑料制品CONG TY TNHH NEX VINA越南$98
2026-04-13灭火产品CONG TY TNHH NEX VINA越南$318
2026-04-12电气信号装置CONG TY TNHH NEX VINA越南$75
2026-04-10灭火产品SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-10安全阀SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD越南$344
2026-04-09通信设备SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD越南$75
2026-04-09压力测量仪SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD越南$17
2026-04-09绝缘电线SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD越南$24
2026-04-09LED照明装置SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD越南$452

相关企业 · 同类产品

Gtech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →