My Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MY SOLUTIONS
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700780147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXTN5MW |
| 成立日期 | 2016-12-27 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 179, đường Quy Lưu, tổ 15, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MY SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | MY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngõ 179, đường Quy Lưu, tổ 15, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84912083223 |
| 邮箱 | info.hospital115@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 32 | $2.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singamed Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $2.56M | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $73 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $202 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $37 |
| 2026-04-01 | 人造身体部件 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $722 |
| 2026-04-01 | 人造身体部件 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 人造身体部件 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $5.8K |
| 2026-04-01 | 人造身体部件 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $436 |
| 2026-04-01 | 人造身体部件 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $445 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SINGAMED PTE LTD | 意大利 | $52 |