Thien Manh Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THIêN MạNH
0
进口笔数
376
出口笔数
$0
进口金额
$51.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300855017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW3TNCG |
| 成立日期 | 2014-08-07 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Hữu Tuyên, thôn Mẫn Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THIÊN MẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Hữu Tuyên, thôn Mẫn Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84972450950 |
| 邮箱 | vantuyen8991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 376 | $51.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 151 | $49.22M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 210 | $1.70M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $118.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-24 | 非钢铁软管 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $453 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 不锈钢圆管 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $637 |