PHUC THANH MASTER CARS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC THàNH MASTER CARS
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110371529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNTFFN2 |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số 3 lô 3+5 Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC THÀNH MASTER CARS |
| 企业英文名称 | PHUC THANH MASTER CARS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 lô 3+5 Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84969979299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 853910 | 密封光束灯 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MELVYN RUTTER LTD | 英国 | 4 | $16.3K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 车身零件 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $248 |
| 2025-11-18 | 车辆制动零件 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $634 |
| 2025-11-18 | 车身零件 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-11-18 | 车辆散热器 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $108 |
| 2025-11-18 | 其他车辆零件 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $541 |
| 2025-11-18 | 其他车辆零件 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $412 |
| 2025-11-18 | 转向系统零件 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $2.9K |
| 2025-09-22 | 车用照明信号装置 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $30 |
| 2025-09-22 | 车身零件 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $479 |
| 2025-09-22 | 其他车辆零件 | MELVYN RUTTER LTD | 英国 | $200 |