TLT Technical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CRYOTOOLS (VIệT NAM)
7
进口笔数
0
出口笔数
$80.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603496841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DB3RV3 |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | Số 87 Đường Quang Trung, Thị Trấn Vĩnh An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CRYOTOOLS (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 Đường Quang Trung, Phường Trị An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902916088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $45.9K |
| 中国 | 5 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cryptoools Equipment Co., Ltd. | 美国 | 2 | $45.9K | 灌装封口机、阀门龙头 |
| Zibo Mingxinyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 铝制气罐、铝制容器≤300升 |
| Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| ZIBO MINGXINYUAN NEW MATERIAL CO. LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 喷枪、电热电阻器 |
| Hengko Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 过滤净化器零件、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | CRYOTOOLS EQUIPMENT CO LTD | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | CRYOTOOLS EQUIPMENT CO LTD | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-18 | 灌装封口机 | ZIBO MINGXINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-18 | 灌装封口机 | ZIBO MINGXINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-17 | 灌装封口机 | ZIBO MINGXINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-17 | 灌装封口机 | ZIBO MINGXINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-08 | 钢铁软管 | ZHOUSHAN WILLMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 钢铁软管 | ZHOUSHAN WILLMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 电热电阻器 | ZIBO MINGXINYUAN NEW MATERIAL CO. LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-03 | 喷枪 | ZIBO MINGXINYUAN NEW MATERIAL CO. LTD | 中国 | $1.0K |