Dai Lam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐạI LâM
244
进口笔数
4
出口笔数
$15.61M
进口金额
$40.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
95
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501744090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H5VKG7 |
| 成立日期 | 2010-12-07 |
| 联系地址 | Số 14 Nguyễn Đức Cảnh, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI LÂM |
| 企业英文名称 | DAI LAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842543577493 |
| 邮箱 | info@dailamvt.com.vn |
| 传真 | 02543624488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730423 | 无缝钻管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $3.12M |
| 马来西亚 | 35 | $2.63M |
| 中国 | 47 | $2.55M |
| 印度 | 58 | $2.34M |
| 法国 | 13 | $2.08M |
| 俄罗斯 | 7 | $879.7K |
| 德国 | 23 | $703.6K |
| 墨西哥 | 2 | $380.4K |
| 西班牙 | 2 | $174.3K |
| 加拿大 | 6 | $147.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $21.0K |
| 印度 | 2 | $588 |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halliburton International GmbH | 德国 | 56 | $3.88M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Dallas General Industrial Services Inc. | 新加坡 | 7 | $2.15M | 螺纹钢制管件、无缝钻管 |
| Command-SMFI | 法国 | 5 | $1.33M | 无缝钻管、不锈钢钻管 |
| Dallas General Industrial Services Inc. | 美国 | 14 | $999.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁铸件 |
| Dallas General Industrial Services Inc. | 中国 | 9 | $757.6K | 非螺纹垫圈、非不锈钢对焊管件 |
| Dallas General Industrial Services Inc. | 印度 | 12 | $554.0K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Spectrum Drilling Tools International | 印度 | 6 | $550.0K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Crimson Oil Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $514.9K | 土方机械零件、其他钢铁管件 |
| Dallas General Industrial Services Inc. | 德国 | 6 | $298.9K | 液体流量计、非泡沫橡胶密封件 |
| World Petroleum Supply Inc. | 美国 | 10 | $163.3K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $21.0K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Friedrich Leutert GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $18.4K | 锅炉辅件、柴油机零件 |
| Spectrum Drilling Tools International | 印度 | 2 | $588 | 37.5瓦以下电机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水泥添加剂 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 美国 | $18.4K |
| 2026-04-28 | 水泥添加剂 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $45.7K |
| 2026-04-28 | 水泥添加剂 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 美国 | $18.4K |
| 2026-04-28 | 水泥添加剂 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $45.7K |
| 2026-04-23 | 木浆残碱 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 水泥添加剂 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 马来西亚 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 木浆残碱 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 水泥添加剂 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 马来西亚 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 水泥添加剂 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 马来西亚 | $36.7K |
| 2026-04-23 | 水泥添加剂 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 马来西亚 | $36.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | FRIEDRICH LEUTERT GMBH CO KG | — | $18.4K |
| 2024-05-06 | 无缝钢管 | LLC TSS | 俄罗斯 | $21.0K |
| 2023-11-28 | 钻探机械零件 | Spectrum Drilling Tools International | 印度 | $368 |
| 2023-10-25 | 其他钢铁制品 | SPECTRUM DRILLING TOOLS INTERNATIONAL | 印度 | $220 |