Binh Minh Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN BìNH MINH
42
进口笔数
0
出口笔数
$138.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108015097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3WRF2S |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Số 17, T1 Tập thể Sư đoàn 361, Tổ 36, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH MECHANICAL AND ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, T1 Tập thể Sư đoàn 361, Tổ 36, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0125 - Trồng cây cao su 1311 - Sản xuất sợi 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983292848 |
| 邮箱 | info@codienbinhminh.com |
| 官网 | www.codienbinhminh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $131.2K |
| 意大利 | 2 | $6.7K |
| 韩国 | 1 | $950 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY Tlanmp Machinery Co. Ltd. | 中国香港 | 19 | $76.9K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| LY TLANMP Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Hengda Mechanical Seal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.5K | 机械密封件、轧机零件 |
| Pompe Ing. Callela S.R.L. | 意大利 | 2 | $6.7K | 泵零件 |
| LY TLANMP Machinery Co., Ltd. | 1 | $5.6K | 机械密封件 | |
| FUYANG HENGMI SEAL MFG CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $5.5K | 机械密封件 |
| Fuyang Hengmi Seal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 机械密封件、金属陶瓷制品 |
| Shanghai Dongxin Seals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品 |
| Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Cathay Mechanical Seals (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | LY TLANMP MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |