Cuong Thinh Chemical & Science Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoá Chất Và Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Cường Thịnh
101
进口笔数
219
出口笔数
$440.2K
进口金额
$665.3K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-18
最近出口
32
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102146872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQQX6QK |
| 成立日期 | 2007-01-23 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 143, ngõ 75, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH CHEMICAL & SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27A, Ngõ 184, Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02437645341 |
| 邮箱 | accountant2@ctstec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $182.4K |
| 日本 | 35 | $117.2K |
| 中国 | 20 | $64.9K |
| 德国 | 22 | $26.2K |
| 美国 | 23 | $24.2K |
| 意大利 | 3 | $6.0K |
| 法国 | 8 | $3.7K |
| 英国 | 4 | $3.3K |
| 印度 | 7 | $2.4K |
| 瑞士 | 6 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $665.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROCKER SCIENTIFIC CO LTD | 中国台湾 | 13 | $180.6K | 真空泵、水净化机械 |
| Nichiryo Co., Ltd. | 日本 | 14 | $64.5K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | 13 | $51.2K | 滤纸板、其他诊断试剂 |
| Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $32.7K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd. | 德国 | 3 | $9.9K | 其他诊断试剂、非泡沫橡胶密封件 |
| NCS Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.1K | 其他诊断试剂、光学分光仪 |
| Sus Ulrich Nell | 德国 | 3 | $5.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Absolute Standards, Inc. | 美国 | 10 | $4.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Council Of Europe Edqm | 法国 | 7 | $3.6K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Bang Trading 1992 Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.5K | 其他实验室玻璃器皿、诊断试剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $479.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $112.9K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 33 | $33.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $10.1K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $480 | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 诊断试剂 | NCS Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | $595 |
| 2026-05-29 | 滤纸板 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-05-29 | 诊断试剂 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-05-29 | 其他实验室玻璃器皿 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-05-29 | 滤纸板 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-05-29 | 滤纸板 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $138 |
| 2026-05-29 | 滤纸板 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-05-29 | 诊断试剂 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-05-29 | 滤纸板 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-05-29 | 滤纸板 | Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | $222 |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 甲基异丁基酮 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-18 | 培养基 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-18 | 氯化铵 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-18 | 柠檬酸衍生物 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-06-18 | 诊断试剂 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-06-18 | 诊断试剂 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-18 | 培养基 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-17 | 液体气体测量仪 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |