Cuong Thinh Chemical & Science Technology Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoá Chất Và Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Cường Thịnh

101
进口笔数
219
出口笔数
$440.2K
进口金额
$665.3K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-18
最近出口
32
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.5K · 4 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $21.7K · 7 笔2023-12进口 $34.3K · 6 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-01进口 $460 · 1 笔出口 $16.6K · 9 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-07进口 $20.8K · 4 笔出口 $13.8K · 5 笔2024-08进口 $330 · 1 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-10进口 $627 · 2 笔出口 $14.3K · 5 笔2024-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-03进口 $12.2K · 4 笔出口 $18.6K · 7 笔2025-04进口 $15.6K · 3 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-05进口 $781 · 1 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-06进口 $375 · 1 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-07进口 $21.8K · 4 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-09进口 $360 · 1 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-10进口 $30.7K · 2 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-11进口 $3.9K · 3 笔出口 $13.4K · 7 笔2025-12进口 $30 · 1 笔出口 $19.4K · 7 笔2026-01进口 $20.7K · 4 笔出口 $21.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $19.4K · 5 笔2026-04进口 $36.9K · 2 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-05进口 $10.6K · 4 笔出口 $32.1K · 8 笔2026-06进口 $595 · 1 笔出口 $24.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.5K · 4 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $21.7K · 7 笔2023-12进口 $34.3K · 6 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-01进口 $460 · 1 笔出口 $16.6K · 9 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-07进口 $20.8K · 4 笔出口 $13.8K · 5 笔2024-08进口 $330 · 1 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-10进口 $627 · 2 笔出口 $14.3K · 5 笔2024-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-03进口 $12.2K · 4 笔出口 $18.6K · 7 笔2025-04进口 $15.6K · 3 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-05进口 $781 · 1 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-06进口 $375 · 1 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-07进口 $21.8K · 4 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-09进口 $360 · 1 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-10进口 $30.7K · 2 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-11进口 $3.9K · 3 笔出口 $13.4K · 7 笔2025-12进口 $30 · 1 笔出口 $19.4K · 7 笔2026-01进口 $20.7K · 4 笔出口 $21.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $19.4K · 5 笔2026-04进口 $36.9K · 2 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-05进口 $10.6K · 4 笔出口 $32.1K · 8 笔2026-06进口 $595 · 1 笔出口 $24.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0102146872
企查查编码QVNUQQX6QK
成立日期2007-01-23
联系地址Số 8, ngách 143, ngõ 75, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT CƯỜNG THỊNH
企业英文名称CUONG THINH CHEMICAL & SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27A, Ngõ 184, Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话02437645341
邮箱accountant2@ctstec.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
847989其他功能机器
482320滤纸板
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
841410真空泵
902789分析仪器
732510非可锻铸铁件

出口

HS 编码产品
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
902680液体气体测量仪
701790其他实验室玻璃器皿
282710氯化铵
290532丙二醇
280800硝酸类
401695橡胶充气制品
382100培养基
291413甲基异丁基酮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾15$182.4K
日本35$117.2K
中国20$64.9K
德国22$26.2K
美国23$24.2K
意大利3$6.0K
法国8$3.7K
英国4$3.3K
印度7$2.4K
瑞士6$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南219$665.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROCKER SCIENTIFIC CO LTD中国台湾13$180.6K真空泵、水净化机械
Nichiryo Co., Ltd.日本14$64.5K其他测量仪器、其他塑料制品
Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本13$51.2K滤纸板、其他诊断试剂
Sigma-Aldrich Pte. Ltd.新加坡7$32.7K其他诊断试剂、培养基
Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd.德国3$9.9K其他诊断试剂、非泡沫橡胶密封件
NCS Testing Technology Co., Ltd.中国6$6.1K其他诊断试剂、光学分光仪
Sus Ulrich Nell德国3$5.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Absolute Standards, Inc.美国10$4.3K其他诊断试剂、诊断试剂
Council Of Europe Edqm法国7$3.6K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Bang Trading 1992 Co., Ltd.泰国3$1.5K其他实验室玻璃器皿、诊断试剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南102$479.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南48$112.9K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南33$33.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南9$22.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南15$10.1K铜废料、其他贵金属废料
Texon Vietnam Co., Ltd.越南5$4.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南6$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$480烧碱溶液、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18诊断试剂NCS Testing Technology Co., Ltd.中国$595
2026-05-29滤纸板Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$44
2026-05-29诊断试剂Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$68
2026-05-29其他实验室玻璃器皿Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$33
2026-05-29滤纸板Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$30
2026-05-29滤纸板Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$138
2026-05-29滤纸板Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$2.2K
2026-05-29诊断试剂Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$60
2026-05-29滤纸板Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$90
2026-05-29滤纸板Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本$222

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18甲基异丁基酮Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-18培养基Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-18氯化铵Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$79
2026-06-18柠檬酸衍生物Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$380
2026-06-18诊断试剂Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$102
2026-06-18诊断试剂Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-18培养基Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-17液体气体测量仪Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-06-17其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-06-17其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$56

相关企业 · 同类产品

Cuong Thinh Chemical & Science Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →