Rice & More Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RICE & MORE
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$499.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317527677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K9FR6W |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | 40/4/21 ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICE & MORE |
| 企业英文名称 | RICE & MORE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/4/21 ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84918855858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 190230 | 制备面食 |
| 630900 | 旧衣物 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 841821 | 家用冰箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 5 | $267.3K |
| 韩国 | 4 | $120.7K |
| 法国 | 2 | $59.0K |
| 科威特 | 1 | $22.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| John Teye Agency Ltd. | 加纳 | 2 | $157.6K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Nicki Nicki Enterprise | 加纳 | 1 | $79.7K | 小麦粉、碎米 |
| The Wellz | 韩国 | 2 | $66.7K | 其他食品制剂 |
| Monkey Market | 法国 | 2 | $59.0K | 制备面食 |
| Humanwell Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.0K | 其他食品制剂 |
| Ampofo Commodities Export & Import Ltd. | 加纳 | 2 | $29.9K | 辣椒粉、灌装封口机 |
| Al-Teen & Zaitoun Establishment | 科威特 | 1 | $22.3K | 其他食品制剂 |
| PT Nouriss Food Mahajaya | 印度尼西亚 | 1 | $16.4K | 其他食品制剂 |
| KHUBBATOVA ELVINA VILDANOVNA | 1 | $13.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | KHUBBATOVA ELVINA VILDANOVNA | — | $10.5K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | KHUBBATOVA ELVINA VILDANOVNA | — | $3.4K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | The Wellz | 韩国 | $32.4K |
| 2025-12-22 | 碎米 | JOHN TEYE AGENCY LTD | 加纳 | $34.4K |
| 2025-12-22 | 碎米 | JOHN TEYE AGENCY LTD | 加纳 | $59.4K |
| 2025-12-08 | 碎米 | JOHN TEYE AGENCY LTD | 加纳 | $34.0K |
| 2025-12-08 | 碎米 | JOHN TEYE AGENCY LTD | 加纳 | $29.8K |
| 2025-11-25 | 碾磨大米 | AMPOFO COMMODITIES EXPORT & IMPORT LTD | 加纳 | $16.5K |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | PT Nouriss Food Mahajaya | 印度尼西亚 | $16.4K |
| 2025-08-29 | 制备面食 | Monkey Market | 法国 | $33.5K |