Rice & More Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RICE & MORE

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$499.5K
出口金额
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317527677
企查查编码QVN4K9FR6W
成立日期2022-10-19
联系地址40/4/21 ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RICE & MORE
企业英文名称RICE & MORE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40/4/21 ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84918855858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
100630碾磨大米
100640碎米
190230制备面食
630900旧衣物
640411纺织面料运动鞋
841821家用冰箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳5$267.3K
韩国4$120.7K
法国2$59.0K
科威特1$22.3K
印度尼西亚1$16.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
John Teye Agency Ltd.加纳2$157.6K油漆溶剂、聚合物基油漆
Nicki Nicki Enterprise加纳1$79.7K小麦粉、碎米
The Wellz韩国2$66.7K其他食品制剂
Monkey Market法国2$59.0K制备面食
Humanwell Co., Ltd.韩国2$54.0K其他食品制剂
Ampofo Commodities Export & Import Ltd.加纳2$29.9K辣椒粉、灌装封口机
Al-Teen & Zaitoun Establishment科威特1$22.3K其他食品制剂
PT Nouriss Food Mahajaya印度尼西亚1$16.4K其他食品制剂
KHUBBATOVA ELVINA VILDANOVNA1$13.9K其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他食品制剂KHUBBATOVA ELVINA VILDANOVNA$10.5K
2026-01-20其他食品制剂KHUBBATOVA ELVINA VILDANOVNA$3.4K
2025-12-29其他食品制剂The Wellz韩国$32.4K
2025-12-22碎米JOHN TEYE AGENCY LTD加纳$34.4K
2025-12-22碎米JOHN TEYE AGENCY LTD加纳$59.4K
2025-12-08碎米JOHN TEYE AGENCY LTD加纳$34.0K
2025-12-08碎米JOHN TEYE AGENCY LTD加纳$29.8K
2025-11-25碾磨大米AMPOFO COMMODITIES EXPORT & IMPORT LTD加纳$16.5K
2025-10-31其他食品制剂PT Nouriss Food Mahajaya印度尼西亚$16.4K
2025-08-29制备面食Monkey Market法国$33.5K

相关企业 · 同类产品

Rice & More Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →