Thanh Tam Feather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH TâM FEARTHER
1
进口笔数
31
出口笔数
$38.2K
进口金额
$1.97M
出口金额
2024-04-22
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901130075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUDXV7C |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Đường Huỳnh Thúc Kháng, TDP Bến, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH TÂM FEARTHER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84974597122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.71M |
| 越南 | 3 | $227.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenindo Jaya Utama Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $38.2K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.66M | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $227.7K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Yiwu Guochang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 去壳腰果、填充用羽毛羽绒 |
| Yiwu Guochang Supply Chain Management Co., Ltd. | 1 | $30.2K | 带壳椰子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 填充用羽毛羽绒 | PT GOLDENINDO JAYA UTAMA | 印度尼西亚 | $38.2K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 填充用羽毛羽绒 | YIWU GUOCHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $30.2K |
| 2025-12-12 | 填充用羽毛羽绒 | YIWU GUOCHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-11-18 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-11-17 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $64.6K |
| 2025-11-07 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-10-31 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-10-29 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $40.1K |
| 2025-10-27 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-09-09 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-09-09 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |