Quang Trung Environment Green One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MôI TRườNG XANH QUANG TRUNG
113
进口笔数
0
出口笔数
$752.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102343775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN438UK87 |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Trung Oai, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG XANH QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | quang trung environment green one member company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Oai, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84249650074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $752.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 36 | $402.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $349.4K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-11 | 铜废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $510 |
| 2026-04-11 | 其他纸废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-04-11 | 铜废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-11 | 铜废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $510 |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-11 | 其他塑料废料 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $23 |