Mechanical TC Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,919 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MECHANICAL TC GROUP

136
进口笔数
1,919
出口笔数
$1.89M
进口金额
$19.27M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-09-11
最近出口
22
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-10进口 $43.8K · 9 笔出口 $430.1K · 37 笔2023-11进口 $48.3K · 3 笔出口 $684.2K · 40 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $716.0K · 32 笔2024-01进口 $40.3K · 4 笔出口 $886.4K · 77 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 14 笔2024-03进口 $68.4K · 8 笔出口 $514.4K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 35 笔2024-05进口 $52.2K · 4 笔出口 $234.4K · 27 笔2024-06进口 $7 · 1 笔出口 $261.6K · 26 笔2024-07进口 $17.1K · 3 笔出口 $181.5K · 13 笔2024-08进口 $78.8K · 4 笔出口 $223.2K · 26 笔2024-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $368.6K · 46 笔2024-10进口 $79.3K · 5 笔出口 $434.0K · 31 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $671.0K · 58 笔2024-12进口 $86.3K · 7 笔出口 $1.24M · 92 笔2025-01进口 $66.5K · 2 笔出口 $599.9K · 67 笔2025-02进口 $32.2K · 1 笔出口 $698.7K · 64 笔2025-03进口 $105.0K · 5 笔出口 $261.7K · 37 笔2025-04进口 $31.1K · 4 笔出口 $463.5K · 49 笔2025-05进口 $44.4K · 5 笔出口 $249.6K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $347.3K · 53 笔2025-07进口 $65.3K · 5 笔出口 $232.0K · 28 笔2025-08进口 $19.7K · 5 笔出口 $179.0K · 24 笔2025-09进口 $58.8K · 4 笔出口 $318.6K · 35 笔2025-10进口 $55 · 1 笔出口 $326.0K · 34 笔2025-11进口 $77.9K · 3 笔出口 $375.4K · 39 笔2025-12进口 $62.8K · 6 笔出口 $1.22M · 96 笔2026-01进口 $51.7K · 4 笔出口 $942.0K · 87 笔2026-02进口 $39.4K · 2 笔出口 $688.4K · 80 笔2026-03进口 $73.6K · 2 笔出口 $275.0K · 32 笔2026-04进口 $159.2K · 4 笔出口 $381.1K · 61 笔2026-05进口 $31.7K · 2 笔出口 $288.1K · 32 笔2026-06进口 $67.0K · 5 笔出口 $783.1K · 57 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-10进口 $43.8K · 9 笔出口 $430.1K · 37 笔2023-11进口 $48.3K · 3 笔出口 $684.2K · 40 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $716.0K · 32 笔2024-01进口 $40.3K · 4 笔出口 $886.4K · 77 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 14 笔2024-03进口 $68.4K · 8 笔出口 $514.4K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 35 笔2024-05进口 $52.2K · 4 笔出口 $234.4K · 27 笔2024-06进口 $7 · 1 笔出口 $261.6K · 26 笔2024-07进口 $17.1K · 3 笔出口 $181.5K · 13 笔2024-08进口 $78.8K · 4 笔出口 $223.2K · 26 笔2024-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $368.6K · 46 笔2024-10进口 $79.3K · 5 笔出口 $434.0K · 31 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $671.0K · 58 笔2024-12进口 $86.3K · 7 笔出口 $1.24M · 92 笔2025-01进口 $66.5K · 2 笔出口 $599.9K · 67 笔2025-02进口 $32.2K · 1 笔出口 $698.7K · 64 笔2025-03进口 $105.0K · 5 笔出口 $261.7K · 37 笔2025-04进口 $31.1K · 4 笔出口 $463.5K · 49 笔2025-05进口 $44.4K · 5 笔出口 $249.6K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $347.3K · 53 笔2025-07进口 $65.3K · 5 笔出口 $232.0K · 28 笔2025-08进口 $19.7K · 5 笔出口 $179.0K · 24 笔2025-09进口 $58.8K · 4 笔出口 $318.6K · 35 笔2025-10进口 $55 · 1 笔出口 $326.0K · 34 笔2025-11进口 $77.9K · 3 笔出口 $375.4K · 39 笔2025-12进口 $62.8K · 6 笔出口 $1.22M · 96 笔2026-01进口 $51.7K · 4 笔出口 $942.0K · 87 笔2026-02进口 $39.4K · 2 笔出口 $688.4K · 80 笔2026-03进口 $73.6K · 2 笔出口 $275.0K · 32 笔2026-04进口 $159.2K · 4 笔出口 $381.1K · 61 笔2026-05进口 $31.7K · 2 笔出口 $288.1K · 32 笔2026-06进口 $67.0K · 5 笔出口 $783.1K · 57 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0101363144
企查查编码QVN3NJ6AJB
成立日期2003-01-16
联系地址Cụm công nghiệp Cao An, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MECHANICAL TC GROUP
企业英文名称Mechanical TC Group Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Cao An, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842206564979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
392321聚乙烯袋
760820铝合金管
390210聚丙烯聚合物
731821钢制锁紧垫圈
720926冷轧钢板
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
540773彩色化纤织物

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940360其他木家具
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅
700992带框玻璃镜
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940180其他座椅
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$1.78M
美国8$94.0K
意大利8$6.9K
印度8$5.4K
越南1$424
智利1$391
印度尼西亚2$40
英国1$26
泰国1$24
拉脱维亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,166$7.94M
法国245$4.41M
加拿大328$2.83M
比利时43$888.4K
西班牙32$854.1K
墨西哥35$653.5K
荷兰12$467.0K
英国20$397.2K
瑞典13$353.5K
波兰5$131.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Kioro Trade Co., Ltd.中国61$1.29M低吸水率瓷砖、灭火产品
Foshan OTO Trading Co., Ltd.中国28$240.0K其他拷贝纸、拷贝纸
Full Legend Industrial Ltd.中国6$164.1K灭火产品、热轧钢板
Glen Raven Materials Solutions LLC美国10$133.9K丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Glen Raven Materials Solutions LLC中国2$22.8K丙烯酸机织物、印刷标签
Roda S.r.l.意大利6$5.1K其他寝具、金属框架座椅
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度3$374印刷标签、未印刷标签
CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国香港4$354印刷标签、机织标签
GLOBALINDO FURNITURE印度尼西亚2$40藤柳家具、非办公金属家具
SPOLO CERAMIC PRIVATE LIMITED印度4$1低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trademango Solutions Inc.美国810$7.19M卧室木家具、软垫木座椅
Trademango Solutions Inc.加拿大326$2.81M其他木家具、卧室木家具
Ticket for the Moon法国137$2.11M其他木家具、木制座椅
Carrefour Import S.A.S.法国42$884.2K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Cooperative U法国23$598.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V.墨西哥33$595.6K软垫木座椅、棉针织T恤及背心
ITM Alimentaire International法国21$310.9K加工棕榈芯、其他木家具
Ticket for the Moon SAS比利时17$222.8K其他木家具、木制座椅
Ticket for the Moon越南19$53.6K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24丙烯酸机织物InhabitR Inc.美国$432
2026-06-24丙烯酸机织物Inhabitr意大利$1.6K
2026-06-24聚氨酯纺织物InhabitR智利$391
2026-06-11螺纹螺母Foshan Kioro Trade Co., Ltd.中国$62
2026-06-11变形钢筋Foshan Kioro Trade Co., Ltd.中国$48
2026-06-11钢铁螺钉螺栓Foshan Kioro Trade Co., Ltd.中国$115
2026-06-11铝合金管Foshan Kioro Trade Co., Ltd.中国$102
2026-06-11铝合金管Foshan Kioro Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-11热轧钢板Foshan Kioro Trade Co., Ltd.中国$436
2026-06-11铝合金管Foshan Kioro Trade Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 1,919)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11金属框架座椅Article美国$0
2026-09-03金属框架座椅Article美国$0
2026-09-02金属框架软垫椅Article美国$0
2026-09-02金属框架座椅Article美国$0
2026-09-02金属框架软垫椅Article美国$0
2026-08-28金属框架座椅Article美国$0
2026-08-28金属框架座椅Article美国$0
2026-08-28金属框架座椅Article美国$0
2026-08-28金属框架座椅Article美国$0
2026-08-28金属框架座椅Article美国$0

相关企业 · 同类产品

Mechanical TC Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →