Mechanical TC Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,919 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MECHANICAL TC GROUP
136
进口笔数
1,919
出口笔数
$1.89M
进口金额
$19.27M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-09-11
最近出口
22
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101363144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NJ6AJB |
| 成立日期 | 2003-01-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Cao An, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MECHANICAL TC GROUP |
| 企业英文名称 | Mechanical TC Group Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Cao An, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842206564979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $1.78M |
| 美国 | 8 | $94.0K |
| 意大利 | 8 | $6.9K |
| 印度 | 8 | $5.4K |
| 越南 | 1 | $424 |
| 智利 | 1 | $391 |
| 印度尼西亚 | 2 | $40 |
| 英国 | 1 | $26 |
| 泰国 | 1 | $24 |
| 拉脱维亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,166 | $7.94M |
| 法国 | 245 | $4.41M |
| 加拿大 | 328 | $2.83M |
| 比利时 | 43 | $888.4K |
| 西班牙 | 32 | $854.1K |
| 墨西哥 | 35 | $653.5K |
| 荷兰 | 12 | $467.0K |
| 英国 | 20 | $397.2K |
| 瑞典 | 13 | $353.5K |
| 波兰 | 5 | $131.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.29M | 低吸水率瓷砖、灭火产品 |
| Foshan OTO Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $240.0K | 其他拷贝纸、拷贝纸 |
| Full Legend Industrial Ltd. | 中国 | 6 | $164.1K | 灭火产品、热轧钢板 |
| Glen Raven Materials Solutions LLC | 美国 | 10 | $133.9K | 丙烯酸机织物、塑料涂层织物 |
| Glen Raven Materials Solutions LLC | 中国 | 2 | $22.8K | 丙烯酸机织物、印刷标签 |
| Roda S.r.l. | 意大利 | 6 | $5.1K | 其他寝具、金属框架座椅 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $374 | 印刷标签、未印刷标签 |
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 4 | $354 | 印刷标签、机织标签 |
| GLOBALINDO FURNITURE | 印度尼西亚 | 2 | $40 | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| SPOLO CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $1 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trademango Solutions Inc. | 美国 | 810 | $7.19M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | 326 | $2.81M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Ticket for the Moon | 法国 | 137 | $2.11M | 其他木家具、木制座椅 |
| Carrefour Import S.A.S. | 法国 | 42 | $884.2K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Cooperative U | 法国 | 23 | $598.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 33 | $595.6K | 软垫木座椅、棉针织T恤及背心 |
| ITM Alimentaire International | 法国 | 21 | $310.9K | 加工棕榈芯、其他木家具 |
| Ticket for the Moon SAS | 比利时 | 17 | $222.8K | 其他木家具、木制座椅 |
| Ticket for the Moon | 越南 | 19 | $53.6K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 丙烯酸机织物 | InhabitR Inc. | 美国 | $432 |
| 2026-06-24 | 丙烯酸机织物 | Inhabitr | 意大利 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 聚氨酯纺织物 | InhabitR | 智利 | $391 |
| 2026-06-11 | 螺纹螺母 | Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-06-11 | 变形钢筋 | Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-11 | 钢铁螺钉螺栓 | Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-11 | 铝合金管 | Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-06-11 | 铝合金管 | Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 热轧钢板 | Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | $436 |
| 2026-06-11 | 铝合金管 | Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 1,919)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-11 | 金属框架座椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 金属框架座椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 金属框架软垫椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 金属框架座椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 金属框架软垫椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 金属框架座椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 金属框架座椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 金属框架座椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 金属框架座椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 金属框架座椅 | Article | 美国 | $0 |