Kyoritsu Electric (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 508 笔 · 主营 测试台

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KYORITSU ELECTRIC (VIệT NAM)

360
进口笔数
508
出口笔数
$1.73M
进口金额
$3.31M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-23
最近出口
12
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.5K · 6 笔出口 $71.0K · 9 笔2023-11进口 $37.2K · 6 笔出口 $51.8K · 11 笔2023-12进口 $9.9K · 6 笔出口 $87.6K · 16 笔2024-01进口 $32.5K · 8 笔出口 $54.1K · 13 笔2024-02进口 $66.2K · 10 笔出口 $46.9K · 20 笔2024-03进口 $35.6K · 9 笔出口 $135.5K · 21 笔2024-04进口 $42.3K · 9 笔出口 $89.8K · 8 笔2024-05进口 $29.5K · 6 笔出口 $26.0K · 7 笔2024-06进口 $33.1K · 12 笔出口 $80.7K · 13 笔2024-07进口 $22.5K · 6 笔出口 $61.6K · 12 笔2024-08进口 $54.7K · 11 笔出口 $116.4K · 18 笔2024-09进口 $18.7K · 8 笔出口 $46.9K · 7 笔2024-10进口 $31.8K · 5 笔出口 $140.1K · 13 笔2024-11进口 $49.5K · 9 笔出口 $33.0K · 6 笔2024-12进口 $38.8K · 11 笔出口 $134.1K · 20 笔2025-01进口 $15.1K · 8 笔出口 $34.3K · 6 笔2025-02进口 $43.7K · 8 笔出口 $93.9K · 9 笔2025-03进口 $37.1K · 6 笔出口 $108.3K · 10 笔2025-04进口 $32.7K · 10 笔出口 $30.1K · 12 笔2025-05进口 $39.0K · 9 笔出口 $110.5K · 13 笔2025-06进口 $38.3K · 10 笔出口 $127.6K · 20 笔2025-07进口 $54.2K · 10 笔出口 $87.1K · 12 笔2025-08进口 $22.9K · 6 笔出口 $53.3K · 11 笔2025-09进口 $52.6K · 12 笔出口 $75.7K · 13 笔2025-10进口 $48.7K · 7 笔出口 $34.9K · 7 笔2025-11进口 $28.0K · 11 笔出口 $65.2K · 11 笔2025-12进口 $62.1K · 17 笔出口 $64.8K · 13 笔2026-01进口 $59.4K · 13 笔出口 $68.6K · 13 笔2026-02进口 $11.8K · 4 笔出口 $13.2K · 7 笔2026-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-04进口 $186.3K · 8 笔出口 $274.6K · 8 笔2026-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-06进口 $23.0K · 5 笔出口 $34.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.5K · 6 笔出口 $71.0K · 9 笔2023-11进口 $37.2K · 6 笔出口 $51.8K · 11 笔2023-12进口 $9.9K · 6 笔出口 $87.6K · 16 笔2024-01进口 $32.5K · 8 笔出口 $54.1K · 13 笔2024-02进口 $66.2K · 10 笔出口 $46.9K · 20 笔2024-03进口 $35.6K · 9 笔出口 $135.5K · 21 笔2024-04进口 $42.3K · 9 笔出口 $89.8K · 8 笔2024-05进口 $29.5K · 6 笔出口 $26.0K · 7 笔2024-06进口 $33.1K · 12 笔出口 $80.7K · 13 笔2024-07进口 $22.5K · 6 笔出口 $61.6K · 12 笔2024-08进口 $54.7K · 11 笔出口 $116.4K · 18 笔2024-09进口 $18.7K · 8 笔出口 $46.9K · 7 笔2024-10进口 $31.8K · 5 笔出口 $140.1K · 13 笔2024-11进口 $49.5K · 9 笔出口 $33.0K · 6 笔2024-12进口 $38.8K · 11 笔出口 $134.1K · 20 笔2025-01进口 $15.1K · 8 笔出口 $34.3K · 6 笔2025-02进口 $43.7K · 8 笔出口 $93.9K · 9 笔2025-03进口 $37.1K · 6 笔出口 $108.3K · 10 笔2025-04进口 $32.7K · 10 笔出口 $30.1K · 12 笔2025-05进口 $39.0K · 9 笔出口 $110.5K · 13 笔2025-06进口 $38.3K · 10 笔出口 $127.6K · 20 笔2025-07进口 $54.2K · 10 笔出口 $87.1K · 12 笔2025-08进口 $22.9K · 6 笔出口 $53.3K · 11 笔2025-09进口 $52.6K · 12 笔出口 $75.7K · 13 笔2025-10进口 $48.7K · 7 笔出口 $34.9K · 7 笔2025-11进口 $28.0K · 11 笔出口 $65.2K · 11 笔2025-12进口 $62.1K · 17 笔出口 $64.8K · 13 笔2026-01进口 $59.4K · 13 笔出口 $68.6K · 13 笔2026-02进口 $11.8K · 4 笔出口 $13.2K · 7 笔2026-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-04进口 $186.3K · 8 笔出口 $274.6K · 8 笔2026-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-06进口 $23.0K · 5 笔出口 $34.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0105657709
企查查编码QVN847ECTF
成立日期2011-11-16
联系地址Tầng 11, Tòa nhà LADECO, Số 266 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KYORITSU ELECTRIC (VIỆT NAM)
企业英文名称KYORITSU ELECTRIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, Tòa nhà LADECO, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02439590277
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本41.236亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903120测试台
903090辐射检测仪器
903190测量仪器零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
903120测试台
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
961100手动印章及印刷装置
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国208$1.09M
日本117$555.6K
中国18$65.7K
匈牙利5$7.7K
美国8$4.7K
德国2$1.9K
新加坡2$438

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南455$2.87M
新加坡20$310.8K
日本15$75.7K
中国香港5$36.2K
泰国11$10.3K
菲律宾2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoritsu Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国191$997.7K测试台、辐射检测仪器
Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本99$534.0K其他测量仪器、辐射检测仪器
System Technology Co., Ltd.日本3$77.7K测量仪器零件、其他测量仪器
Shenzhen Merry Precise Electronic Co., Ltd.中国13$57.5K测量仪器零件、其他铜制品
Chiko Airtec Co., Ltd.日本22$26.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
Kyoritsu Electric (Shenzhen) Co., Ltd.中国10$20.6K测量仪器零件、印刷电路
Equip-Test Asia Pte. Ltd.新加坡7$8.1K辐射检测仪器、其他铜制品
Pico Electronics (S) Pte. Ltd.新加坡6$2.8K辐射检测仪器、测量仪器零件
Kyoritsu Electric Corporation日本5$2.5K其他测量仪器、分析仪器
INGUN South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$1.9K辐射检测仪器、其他电路开关装置

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南114$962.1K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Mass Trading Singapore Pte. Ltd.新加坡26$406.8K辐射检测仪器、测试台
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南53$347.0K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南51$320.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aiden Vietnam Ltd.越南30$238.2K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南24$172.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本15$75.7K辐射检测仪器、测量仪器零件
Kyocera Document Technology Co., Ltd.越南15$72.1K其他塑料制品、其他电子IC
Canon Vietnam Co., Ltd.越南24$61.2K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南20$38.8K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16带接头绝缘电线Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本$122
2026-06-16其他电路开关装置Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本$658
2026-06-16其他钢铁制品Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本$244
2026-06-11测试台Kyoritsu Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-06-10辐射检测仪器Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本$10.2K
2026-06-09测试台Kyoritsu Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-06-09测试台Kyoritsu Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-06-05测试台Kyoritsu Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-05-29辐射检测仪器Kyoritsu Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.8K
2026-05-29辐射检测仪器Kyoritsu Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.3K

出口(共 508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23测试台Canon Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-23带接头绝缘电线Canon Vietnam Co., Ltd.越南$445
2026-06-23带接头绝缘电线Canon Vietnam Co., Ltd.越南$404
2026-06-22其他钢铁制品UMC Electronics Vietnam Ltd.越南$700
2026-06-22其他电路开关装置UMC Electronics Vietnam Ltd.越南$2.0K
2026-06-18印刷电路Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本$2
2026-06-18测试台Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd.中国香港$5.4K
2026-06-18印刷电路Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本$6
2026-06-18印刷电路Kyoritsu Test System Co., Ltd.日本$4
2026-06-17其他钢铁制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$700

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kyoritsu Electric (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →