Truong Thanh Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Trường Thành
126
进口笔数
0
出口笔数
$5.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500598606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV9MEVS |
| 成立日期 | 2008-11-18 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466545454 |
| 邮箱 | truongthanhqc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $5.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 93 | $3.72M | 自粘塑料片、塑料涂层织物 |
| Hebei Dipeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $371.6K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $370.0K | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Haining Qiangyu Warp Knitting Fabric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $214.4K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Zhuhai Goboink New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Baoding Dipeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.6K | 非泡沫塑料片、非瓷质陶瓷制品 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang Rongxin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.1K | 非金属滚压机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | PINGXIANG RONGXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | PINGXIANG RONGXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | PINGXIANG RONGXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | PINGXIANG RONGXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-26 | 非泡沫塑料片 | HAINING QIANGYU WARP KNITTING FABRIC CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | PINGXIANG RONGXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-26 | 非泡沫塑料片 | HAINING QIANGYU WARP KNITTING FABRIC CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | PINGXIANG RONGXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | PINGXIANG RONGXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | PINGXIANG RONGXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |