Kwan Tat Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 249 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWAN TAT VIệT NAM
142
进口笔数
249
出口笔数
$1.58M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
15
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700569284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ87JJE |
| 成立日期 | 2007-05-31 |
| 联系地址 | T6/147M, tổ 6, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWAN TAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KWAN TAT VIETNAM INDUSTRIAL LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T6/147M, tổ 6, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743717941 |
| 邮箱 | ray.tse@kwantatgroup.com |
| 传真 | 02743717941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 621790 | 服装零件 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 520952 | 印花棉斜纹布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 46 | $678.2K |
| 越南 | 58 | $576.1K |
| 中国 | 41 | $319.3K |
| 韩国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 110 | $1.35M |
| 越南 | 139 | $546.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM (DNCX) | 中国台湾 | 30 | $442.6K | 服装零件 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $433.1K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国 | 19 | $240.3K | 非玻璃化转印纸、机织标签 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $234.6K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $134.1K | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国香港 | 24 | $39.5K | 机织标签、塑料衣着附件 |
| Dongguan Kunhui Color Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他印刷机 |
| May An Loi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 针织服装零件、自粘塑料卷 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 机械浆纸废料、纺织品碎布废绳 |
| KWANTAT INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 3 | $980 | 非黑印刷油墨、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国香港 | 109 | $1.30M | 非玻璃化转印纸、染色聚酯布 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $209.2K | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $191.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| TMI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $98.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 17 | $11.9K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $11.5K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Kwantat Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 非玻璃化转印纸 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 3 | $4.4K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 棉机织布、非织造标签 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-06-15 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-06-12 | 非黑印刷油墨 | Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-12 | 未印刷标签 | Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-08 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-06-04 | 针织服装零件 | May An Loi Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-03 | 针织服装零件 | May An Loi Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-02 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-05-18 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $18.5K |
| 2026-05-14 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $23.8K |
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非玻璃化转印纸 | Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国香港 | $31 |
| 2026-06-25 | 非玻璃化转印纸 | Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国香港 | $130 |
| 2026-06-24 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $928 |
| 2026-06-19 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-18 | 非玻璃化转印纸 | Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-06-18 | 非玻璃化转印纸 | Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 非玻璃化转印纸 | Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 服装零件 | Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-11 | 非玻璃化转印纸 | Kwan Tat Industrial Ltd. | 中国香港 | $7.7K |