Kwan Tat Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 249 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KWAN TAT VIệT NAM

142
进口笔数
249
出口笔数
$1.58M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
15
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $28.3K · 3 笔出口 $23.1K · 6 笔2023-11进口 $40.7K · 2 笔出口 $23.9K · 4 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-01进口 $9.5K · 3 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-03进口 $12.8K · 4 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $19.8K · 7 笔2024-05进口 $81.9K · 7 笔出口 $70.9K · 9 笔2024-06进口 $88.6K · 7 笔出口 $83.8K · 7 笔2024-07进口 $33.9K · 5 笔出口 $91.0K · 7 笔2024-08进口 $109.9K · 15 笔出口 $85.2K · 12 笔2024-09进口 $50.3K · 4 笔出口 $64.0K · 5 笔2024-10进口 $85.0K · 9 笔出口 $74.5K · 11 笔2024-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $98.9K · 11 笔2024-12进口 $26.1K · 7 笔出口 $100.7K · 6 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $92.9K · 3 笔2025-03进口 $38.9K · 3 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-05进口 $93.4K · 4 笔出口 $70.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $85.1K · 5 笔2025-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-09进口 $63.8K · 4 笔出口 $167.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $62.5K · 9 笔2025-12进口 $105.0K · 8 笔出口 $11.7K · 15 笔2026-01进口 $33.9K · 5 笔出口 $10.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $29.6K · 7 笔出口 $57.3K · 9 笔2026-04进口 $97.8K · 1 笔出口 $47.5K · 6 笔2026-05进口 $76.3K · 3 笔出口 $33.1K · 5 笔2026-06进口 $28.4K · 7 笔出口 $48.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $28.3K · 3 笔出口 $23.1K · 6 笔2023-11进口 $40.7K · 2 笔出口 $23.9K · 4 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-01进口 $9.5K · 3 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-03进口 $12.8K · 4 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $19.8K · 7 笔2024-05进口 $81.9K · 7 笔出口 $70.9K · 9 笔2024-06进口 $88.6K · 7 笔出口 $83.8K · 7 笔2024-07进口 $33.9K · 5 笔出口 $91.0K · 7 笔2024-08进口 $109.9K · 15 笔出口 $85.2K · 12 笔2024-09进口 $50.3K · 4 笔出口 $64.0K · 5 笔2024-10进口 $85.0K · 9 笔出口 $74.5K · 11 笔2024-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $98.9K · 11 笔2024-12进口 $26.1K · 7 笔出口 $100.7K · 6 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $92.9K · 3 笔2025-03进口 $38.9K · 3 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-05进口 $93.4K · 4 笔出口 $70.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $85.1K · 5 笔2025-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-09进口 $63.8K · 4 笔出口 $167.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $62.5K · 9 笔2025-12进口 $105.0K · 8 笔出口 $11.7K · 15 笔2026-01进口 $33.9K · 5 笔出口 $10.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $29.6K · 7 笔出口 $57.3K · 9 笔2026-04进口 $97.8K · 1 笔出口 $47.5K · 6 笔2026-05进口 $76.3K · 3 笔出口 $33.1K · 5 笔2026-06进口 $28.4K · 7 笔出口 $48.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号3700569284
企查查编码QVNVJ87JJE
成立日期2007-05-31
联系地址T6/147M, tổ 6, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KWAN TAT VIỆT NAM
企业英文名称KWAN TAT VIETNAM INDUSTRIAL LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址T6/147M, tổ 6, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02743717941
邮箱ray.tse@kwantatgroup.com
传真02743717941
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本128亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621790服装零件
321519非黑印刷油墨
611790针织服装零件
482190未印刷标签
600192人造纤维绒布
321511黑色印刷墨水
392620塑料衣着附件
321590其他墨水
844319其他印刷机
84512910公斤以上干衣机

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
621790服装零件
611790针织服装零件
320620铬颜料
321519非黑印刷油墨
350510改性淀粉
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
520951印花棉布>200克
520952印花棉斜纹布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾46$678.2K
越南58$576.1K
中国41$319.3K
韩国1$11.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港110$1.35M
越南139$546.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM (DNCX)中国台湾30$442.6K服装零件
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$433.1K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Kwan Tat Industrial Ltd.中国19$240.3K非玻璃化转印纸、机织标签
Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南13$234.6K男式化纤裤、男式化纤大衣
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南22$134.1K纺织品碎布废绳、其他纸废料
Kwan Tat Industrial Ltd.中国香港24$39.5K机织标签、塑料衣着附件
Dongguan Kunhui Color Printing Co., Ltd.中国1$30.0K其他印刷机
May An Loi Co., Ltd.越南2$10.6K针织服装零件、自粘塑料卷
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南2$2.5K机械浆纸废料、纺织品碎布废绳
KWANTAT INDUSTRIAL LTD中国台湾3$980非黑印刷油墨、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwan Tat Industrial Ltd.中国香港109$1.30M非玻璃化转印纸、染色聚酯布
Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南45$209.2K合成纤维缝纫线、纱线及绳制品
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$191.1K染色棉针织布、弹性针织布
TMI (Vietnam) Co., Ltd.越南20$98.8K染色合成针织布、弹性针织布
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南17$11.9K合成纤维缝纫线、印刷标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南17$11.5K合成纤维缝纫线、棉针织布
Kwantat Industrial Ltd.越南2$7.5K非玻璃化转印纸
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南3$4.4K合成纤维缝纫线、色织棉布
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南3$4.4K棉机织布、非织造标签
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南2$1.9K其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$3.8K
2026-06-15服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$3.1K
2026-06-12非黑印刷油墨Kwan Tat Industrial Ltd.中国$140
2026-06-12未印刷标签Kwan Tat Industrial Ltd.中国$2.9K
2026-06-08服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$4.0K
2026-06-04针织服装零件May An Loi Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-03针织服装零件May An Loi Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-02服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$3.8K
2026-05-18服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$18.5K
2026-05-14服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$23.8K

出口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非玻璃化转印纸Kwan Tat Industrial Ltd.中国香港$31
2026-06-25非玻璃化转印纸Kwan Tat Industrial Ltd.中国香港$130
2026-06-24服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-19服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$928
2026-06-19服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-06-18非玻璃化转印纸Kwan Tat Industrial Ltd.中国香港$3.5K
2026-06-18非玻璃化转印纸Kwan Tat Industrial Ltd.中国香港$1.1K
2026-06-18非玻璃化转印纸Kwan Tat Industrial Ltd.中国香港$1.5K
2026-06-16服装零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-11非玻璃化转印纸Kwan Tat Industrial Ltd.中国香港$7.7K

相关企业 · 同类产品

Kwan Tat Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →