Thinh Phat Mechanical Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

12
进口笔数
171
出口笔数
$216.9K
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2026-03进口 $58.6K · 2 笔出口 $15.5K · 4 笔2026-04进口 $35.2K · 4 笔出口 $55.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 6 笔2026-06进口 $123.2K · 6 笔出口 $97.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2026-03进口 $58.6K · 2 笔出口 $15.5K · 4 笔2026-04进口 $35.2K · 4 笔出口 $55.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 6 笔2026-06进口 $123.2K · 6 笔出口 $97.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0109065809
企查查编码QVN2NMEQWE
成立日期2020-01-13
联系地址Đường 16, Thôn Phú Thọ, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT MECHANICAL MANUFACTURING LIMITED COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 16, Thôn Phú Thọ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84914181104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
848079非注塑模具
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
820730可互换冲压工具
821192固定刀片刀
730799其他钢铁管件
845290其他缝纫机零件
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$109.3K
日本5$107.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$1.17M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南12$216.9K其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南105$1.01M其他钢铁制品、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南30$127.7K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南18$30.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南18$30.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换冲压工具Fukoku Vietnam Co., Ltd.日本$17.0K
2026-06-30可互换冲压工具Fukoku Vietnam Co., Ltd.日本$17.7K
2026-06-29可互换冲压工具Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$17.0K
2026-06-29可互换冲压工具Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$17.7K
2026-06-09可互换冲压工具Fukoku Vietnam Co., Ltd.日本$11.9K
2026-06-08可互换冲压工具Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$11.9K
2026-06-03非注塑模具Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$15.0K
2026-06-03非注塑模具Fukoku Vietnam Co., Ltd.日本$15.0K
2026-04-13橡塑模具Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-04-13非注塑模具Fukoku Vietnam Co., Ltd.日本$8.4K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非注塑模具Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-23可互换冲压工具Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-22其他钢铁制品Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$199
2026-06-22其他钢铁制品Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-06-22其他钢铁制品Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-06-22其他钢铁制品Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$482
2026-06-22其他钢铁制品Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-22其他钢铁制品Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$489
2026-06-22其他钢铁制品Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-06-22其他钢铁制品Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$122

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Mechanical Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →