SX Minh Tam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SX MINH TâM

117
进口笔数
0
出口笔数
$526.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.6K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317200671
企查查编码QVNM71G5NB
成立日期2022-03-15
联系地址125 Văn Cao, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX MINH TÂM
企业英文名称SX MINH TAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址125 Văn Cao, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84937865621
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850152750W-75kW交流电机
841370其他离心泵
846729其他电动手工具
841490泵及压缩机零件
842940自行式压路机
851529非自动电阻焊机
842549非液压车辆千斤顶
85021175kVA以下柴油发电机组
842790非自走式叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本116$496.2K
泰国1$24.0K
中国台湾4$6.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kabushiki Kaisha Matsumoto Shokai日本16$56.9K其他气泵、750W-75kW交流电机
Hukuyama Shouzi Co., Ltd.日本5$42.3K360度挖掘机、18-37千瓦拖拉机
Saigon Tech Co., Ltd.日本9$39.1K750W-75kW交流电机、其他气泵
Kousei Boeki Co., Ltd.日本10$35.5K其他气泵、750W-75kW交流电机
TOA Trading Co., Ltd.日本8$34.8K未加工动物产品、泵及压缩机零件
Matsumoto Shokai日本5$22.8K其他离心泵、其他气泵
Kabushiki Kaisha Yoshida Shokai日本4$17.8K其他气泵、18-37千瓦拖拉机
Dao Recycle Kabushiki Kaisha日本5$17.5K其他气泵、18-37千瓦拖拉机
Dao Risai Kuru日本3$13.9K其他气泵、泵及压缩机零件
Marui Bussan Co., Ltd.日本3$13.5K非液压车辆千斤顶、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-21360度挖掘机HUKUYAMA SYOUZI CO LTD日本$946
2025-01-21360度挖掘机SAIGON TECH CO LTD日本$915
2025-01-21非自走式叉车SAIGON TECH CO LTD日本$757
2025-01-2118-37千瓦拖拉机Hukuyama Shouzi Co., Ltd.日本$473
2025-01-21360度挖掘机HUKUYAMA SYOUZI CO LTD日本$883
2025-01-21非自走式叉车SAIGON TECH CO LTD日本$946
2025-01-21非自走式叉车SAIGON TECH CO LTD日本$946
2025-01-2118-37千瓦拖拉机HUKUYAMA SYOUZI CO LTD日本$757
2025-01-2118-37千瓦拖拉机HUKUYAMA SYOUZI CO LTD日本$946
2025-01-21非自走式叉车SAIGON TECH CO LTD日本$473

相关企业 · 同类产品

SX Minh Tam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →