Tam Long Trade & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Tam Long
7
进口笔数
3
出口笔数
$1.43M
进口金额
$172.7K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-02-22
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200719112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFJC4AE |
| 成立日期 | 2006-11-30 |
| 联系地址 | Tổ 3, Gò Công 2, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TAM LONG |
| 企业英文名称 | TAM LONG TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/3/52 đường Lưu Úc, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842252619669 |
| 邮箱 | tamlong.jsc2006@gmail.com |
| 传真 | +842253762500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $172.0K |
| 中国 | 1 | $646 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.09M | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.0K | 激光机床、机床零件 |
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 焊接机械、电弧焊机 |
| Shanghai Reland Welding Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.4K | 非自动电弧焊机、工业机器人 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $172.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $646 | 陶瓷磨轮、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 电弧焊机 | SHANGHAI RELAND WELDING TECH CO LTD | 中国 | $79.4K |
| 2025-10-13 | 热轧钢卷 | WEI SHENG STEEL CO., LTD. | 中国 | $130.7K |
| 2025-10-13 | 热轧钢卷 | WEI SHENG STEEL CO., LTD. | 中国 | $130.7K |
| 2025-10-13 | 厚热轧钢卷 | WEI SHENG STEEL CO., LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2025-10-13 | 厚热轧钢卷 | WEI SHENG STEEL CO., LTD. | 中国 | $116.2K |
| 2025-10-13 | 厚热轧钢卷 | WEI SHENG STEEL CO., LTD. | 中国 | $29.2K |
| 2025-10-13 | 热轧钢卷 | WEI SHENG STEEL CO., LTD. | 中国 | $28.9K |
| 2025-10-13 | 10mm以上热轧钢卷 | WEI SHENG STEEL CO., LTD. | 中国 | $29.2K |
| 2025-10-13 | 厚热轧钢卷 | WEI SHENG STEEL CO., LTD. | 中国 | $28.7K |
| 2025-05-29 | 焊接机械 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 其他塑料制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-02-22 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-22 | 喷雾机零件 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管件 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-22 | 电力控制板 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $598 |
| 2023-02-22 | 灭火器 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-22 | 电力控制板 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $598 |
| 2023-02-22 | 硬质PVC管 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $493 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-22 | 其他塑料制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $158 |