Tam Long Trade & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Tam Long

7
进口笔数
3
出口笔数
$1.43M
进口金额
$172.7K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-02-22
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $269.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $522.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $269.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $522.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200719112
企查查编码QVNSFJC4AE
成立日期2006-11-30
联系地址Tổ 3, Gò Công 2, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TAM LONG
企业英文名称TAM LONG TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1/3/52 đường Lưu Úc, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842252619669
邮箱tamlong.jsc2006@gmail.com
传真+842253762500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
845611激光机床
846880焊接机械
851531电弧焊机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
730650合金钢焊管
730799其他钢铁管件
841370其他离心泵
842490喷雾机零件
848130止回阀
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$1.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$172.0K
中国1$646

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国3$1.09MH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国2$175.0K激光机床、机床零件
Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd.中国1$80.0K焊接机械、电弧焊机
Shanghai Reland Welding Tech Co., Ltd.中国1$79.4K非自动电弧焊机、工业机器人

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南3$172.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd. (Vietnam)中国1$646陶瓷磨轮、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24电弧焊机SHANGHAI RELAND WELDING TECH CO LTD中国$79.4K
2025-10-13热轧钢卷WEI SHENG STEEL CO., LTD.中国$130.7K
2025-10-13热轧钢卷WEI SHENG STEEL CO., LTD.中国$130.7K
2025-10-13厚热轧钢卷WEI SHENG STEEL CO., LTD.中国$29.0K
2025-10-13厚热轧钢卷WEI SHENG STEEL CO., LTD.中国$116.2K
2025-10-13厚热轧钢卷WEI SHENG STEEL CO., LTD.中国$29.2K
2025-10-13热轧钢卷WEI SHENG STEEL CO., LTD.中国$28.9K
2025-10-1310mm以上热轧钢卷WEI SHENG STEEL CO., LTD.中国$29.2K
2025-10-13厚热轧钢卷WEI SHENG STEEL CO., LTD.中国$28.7K
2025-05-29焊接机械WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$80.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-22其他塑料制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$4.7K
2023-02-22其他钢铁制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$0
2023-02-22喷雾机零件GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$5.3K
2023-02-22其他钢铁管件GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$0
2023-02-22电力控制板GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$598
2023-02-22灭火器GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$2.9K
2023-02-22电力控制板GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$598
2023-02-22硬质PVC管GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$493
2023-02-22其他钢铁制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$0
2023-02-22其他塑料制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$158

相关企业 · 同类产品

Tam Long Trade & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →