Du Long Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dư Long
1
进口笔数
48
出口笔数
$459.0K
进口金额
$185.6K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-10-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106878669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTBM2HC |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯ LONG |
| 企业英文名称 | DU LONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84383339095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $459.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $185.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dorex Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $459.0K | 机床零件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 48 | $185.6K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 金属加工中心 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $459.0K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他电气设备 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 其他电气开关 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $234 |
| 2025-10-29 | 非铜绕组线 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $338 |
| 2025-10-29 | 电力控制板 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $967 |
| 2025-10-29 | 非铜绕组线 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $327 |
| 2025-10-06 | 37.5瓦以下电机 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-06 | 电力控制板 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 其他电气开关 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $289 |
| 2025-10-06 | 电力控制板 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-16 | 通信设备 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $898 |