NHAT TAN HA NOI IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NHậT TâN - Hà NộI
15
进口笔数
0
出口笔数
$205.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109164158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND84N98D |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số 151 Phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT TÂN - HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | NHAT TAN - HA NOI IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kí |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 11 | $168.2K |
| 南非 | 2 | $19.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 45 SOUTH MANAGEMENT LTD | 新西兰 | 5 | $98.6K | 鲜甜樱桃、纸制文具套装 |
| PURE PAC SALES LTD | 新西兰 | 6 | $69.5K | 鲜甜樱桃 |
| Global Produce RSA Pty Ltd | 南非 | 2 | $19.4K | 橙子、柑橘 |
| LEE MCKEAND PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $17.9K | 鲜葡萄、橙子 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 鲜葡萄 | LEE MCKEAND PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2023-01-17 | 其他鲜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LTD | 新西兰 | $21.0K |
| 2023-01-17 | 其他鲜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LTD | 新西兰 | $12.6K |
| 2023-01-17 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LTD | 新西兰 | $3.8K |
| 2023-01-17 | 其他鲜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LTD | 新西兰 | $11.5K |
| 2023-01-17 | 其他鲜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LTD | 新西兰 | $21.0K |
| 2023-01-17 | 其他鲜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LTD | 新西兰 | $3.8K |
| 2023-01-16 | 其他鲜樱桃 | PURE PAC SALES LTD | 新西兰 | $840 |
| 2023-01-16 | 鲜甜樱桃 | LEE MCKEAND PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | $11.8K |
| 2023-01-16 | 鲜甜樱桃 | PURE PAC SALES LTD | 新西兰 | $7.4K |