Nankai AGL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nankai Agl Việt Nam
- 邮箱12
3
进口笔数
2
出口笔数
$415
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-03-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313081455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JK0GX9 |
| 成立日期 | 2015-01-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà Hải Âu, Số 39B, Đường Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NANKAI AGL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NANKAI AGL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Hải Âu, Số 39B, Đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84838489410 |
| 邮箱 | bt-trang@vn.nankai-express.com |
| 传真 | +84838489410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42.492亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870990 | 车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $415 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANKAI EXPRESS CO., LTD. | 1 | $237 | 紫外线红外线灯、车辆制动零件 | |
| Sekisui Jushi (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $137 | 聚丙烯硬管、其他塑料制品 |
| K K AGL | 日本 | 1 | $41 | 印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | Sekisui Jushi (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $137 |
| 2025-01-15 | 印刷日历 | K K AGL | 日本 | $41 |
| 2024-09-16 | 高尔夫球 | NANKAI EXPRESS CO., LTD. | 日本 | $237 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 车辆零件 | NANKAI TRANSPORT INT'L (USA) INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-21 | 发动机空气滤清器 | NANKAI TRANSPORT INT'L (USA) INC. | 美国 | $0 |