3A Medical Equipment Production & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Thiết Bị Y Tế 3a
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106662476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR98TF3P |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 362, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ 3A |
| 企业英文名称 | 3A MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 362, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84435764915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $83.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.6K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 医用家具 | Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2024-05-02 | 医用家具 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-02 | 医用家具 | Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2023-11-28 | 不锈钢家用制品 | Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2023-11-28 | 医用家具 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-11-28 | 塑料卫浴器具 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2023-11-28 | 医用家具 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-11-28 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-11-28 | 医用家具 | Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |