Kieu Trinh Import Export Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN QUốC Tế
174
进口笔数
0
出口笔数
$26.58M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316661750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEKU7K6 |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | Số 16 Đường Số 3, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCT IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường Số 3, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937923665 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 174 | $26.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 174 | $26.58M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-27 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $61.1K |
| 2024-09-25 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $109.2K |
| 2024-09-24 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $103.7K |
| 2024-09-23 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $97.9K |
| 2024-09-21 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $96.7K |
| 2024-09-20 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $103.7K |
| 2024-09-17 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $189.8K |
| 2024-09-08 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $181.8K |
| 2024-09-06 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $183.5K |
| 2024-07-10 | 带壳腰果 | SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | $91.1K |