LEC Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LEC

182
进口笔数
0
出口笔数
$43.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $258.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $306.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.99M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $705.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.78M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $287.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $620.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.20M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $392.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $402.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.83M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.26M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.50M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $320.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $254.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $258.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $306.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.99M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $705.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.78M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $287.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $620.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.20M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $392.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $402.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.83M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.26M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.50M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $320.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $254.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502380495
企查查编码QVNAPJG8GE
成立日期2018-11-27
联系地址Đường số 4, Khu Công Nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LEC
企业英文名称LEC GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 4, Khu Công Nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
270119其他煤
843039非自推进采矿机械
902519非液体温度计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚79$11.12M
印度尼西亚8$7.99M
多哥33$7.67M
玻利维亚13$4.88M
科特迪瓦8$2.80M
莫桑比克10$2.56M
加纳9$2.45M
几内亚14$1.79M
布基纳法索4$1.17M
菲律宾2$995.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD中国香港31$7.10M带壳腰果、非种用大豆
Eclat International Logistics Ltd.尼日利亚49$6.05M带壳腰果
Super Sesame Seeds (S.S.S.) SARL多哥22$4.36M带壳腰果
Nine Five Group Ltd.坦桑尼亚9$3.00M带壳腰果、干木豆
Nine Five Group Ltd.加纳4$1.62M带壳腰果
SEDACO DMCC阿联酋4$1.37M带壳腰果、干木豆
Golden Seed Togo SARL U多哥4$1.27M带壳腰果
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡4$1.17M带壳腰果、其他粗加工木材
Golden Crest Ltd.多哥4$878.5K带壳腰果
FRAMH AGRO BUSINESS几内亚6$655.2K带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02带壳腰果HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD莫桑比克$302.4K
2026-04-02带壳腰果HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD莫桑比克$302.4K
2026-04-02带壳腰果HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD莫桑比克$243.5K
2026-04-02带壳腰果HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD莫桑比克$243.5K
2026-04-02带壳腰果HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD莫桑比克$254.8K
2026-04-02带壳腰果HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD莫桑比克$254.8K
2026-03-30带壳腰果FRAMH AGRO BUSINESS几内亚$72.8K
2026-03-26带壳腰果FRAMH AGRO BUSINESS几内亚$109.2K
2026-03-26带壳腰果FRAMH AGRO BUSINESS几内亚$145.6K
2026-03-09带壳腰果FRAMH AGRO BUSINESS几内亚$72.8K

相关企业 · 同类产品

LEC Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →