LEC Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LEC
182
进口笔数
0
出口笔数
$43.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502380495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPJG8GE |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Đường số 4, Khu Công Nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LEC |
| 企业英文名称 | LEC GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, Khu Công Nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 270119 | 其他煤 |
| 843039 | 非自推进采矿机械 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 79 | $11.12M |
| 印度尼西亚 | 8 | $7.99M |
| 多哥 | 33 | $7.67M |
| 玻利维亚 | 13 | $4.88M |
| 科特迪瓦 | 8 | $2.80M |
| 莫桑比克 | 10 | $2.56M |
| 加纳 | 9 | $2.45M |
| 几内亚 | 14 | $1.79M |
| 布基纳法索 | 4 | $1.17M |
| 菲律宾 | 2 | $995.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 中国香港 | 31 | $7.10M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Eclat International Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 49 | $6.05M | 带壳腰果 |
| Super Sesame Seeds (S.S.S.) SARL | 多哥 | 22 | $4.36M | 带壳腰果 |
| Nine Five Group Ltd. | 坦桑尼亚 | 9 | $3.00M | 带壳腰果、干木豆 |
| Nine Five Group Ltd. | 加纳 | 4 | $1.62M | 带壳腰果 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.37M | 带壳腰果、干木豆 |
| Golden Seed Togo SARL U | 多哥 | 4 | $1.27M | 带壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $1.17M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Golden Crest Ltd. | 多哥 | 4 | $878.5K | 带壳腰果 |
| FRAMH AGRO BUSINESS | 几内亚 | 6 | $655.2K | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 莫桑比克 | $302.4K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 莫桑比克 | $302.4K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 莫桑比克 | $243.5K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 莫桑比克 | $243.5K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 莫桑比克 | $254.8K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 莫桑比克 | $254.8K |
| 2026-03-30 | 带壳腰果 | FRAMH AGRO BUSINESS | 几内亚 | $72.8K |
| 2026-03-26 | 带壳腰果 | FRAMH AGRO BUSINESS | 几内亚 | $109.2K |
| 2026-03-26 | 带壳腰果 | FRAMH AGRO BUSINESS | 几内亚 | $145.6K |
| 2026-03-09 | 带壳腰果 | FRAMH AGRO BUSINESS | 几内亚 | $72.8K |