Khang Phong Construction Investments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG KHANG PHONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314717165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP39TQ0P |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | 219/82 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHANG PHONG |
| 企业英文名称 | KHANG PHONG CONSTRUCTION INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 219/82 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84906655579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Frame Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.3K | 塑料棒材及型材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | WOOJIN FRAME CO LTD | 韩国 | $530 |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | WOOJIN FRAME CO LTD | 韩国 | $662 |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | WOOJIN FRAME CO LTD | 韩国 | $726 |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | WOOJIN FRAME CO LTD | 韩国 | $258 |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | WOOJIN FRAME CO LTD | 韩国 | $686 |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | Woojin Frame Co., Ltd. | 韩国 | $763 |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | WOOJIN FRAME CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | Woojin Frame Co., Ltd. | 韩国 | $516 |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | WOOJIN FRAME CO LTD | 韩国 | $583 |
| 2024-05-14 | 其他塑料建材 | WOOJIN FRAME CO LTD | 韩国 | $1.2K |